温かい(あたたかい、ataたkai)
- ấm áp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ATATA
温
あたた
KA
か
か
I
い
い
温かい (あたたかい, phiên âm: ataたkai) có nghĩa là "ấm áp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | ấm áp |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | あたたかい温かい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 温かいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 温かく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 温かくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 温かかった |
Thể kết thúc (終止形) | 温かい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 温かければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 温かさ |
Giải thích AI
温かい (あたたかい - atatakai) có nghĩa là "ấm" hoặc "ấm áp". Nó diễn tả cảm giác về nhiệt độ vừa phải, không quá nóng cũng không quá lạnh, có thể áp dụng cho nhiều thứ như thời tiết, đồ vật, hoặc cả tình cảm. 温かい có thể mô tả cả cảm giác về nhiệt độ vật lý và sự ấm áp về mặt tinh thần.
⚫︎温かいコーヒー Dịch: Cà phê ấm. ⚫︎温かいスープを飲む Dịch: Uống súp ấm. ⚫︎彼女の温かい心 Dịch: Trái tim ấm áp của cô ấy.
⚫︎ 温かい thường được sử dụng để mô tả nhiệt độ của vật gì đó (ví dụ, đồ uống, thức ăn, nước), thời tiết, hoặc cảm giác ấm áp về mặt tinh thần (ví dụ, sự tử tế, tình cảm). ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn có thể dùng để diễn tả sự thoải mái về nhiệt độ ("Thời tiết 温かい hôm nay.") hoặc để bày tỏ sự đồng cảm ("Tôi rất biết ơn tấm lòng 温かい của bạn."). ⚫︎ Lưu ý: Không nên dùng 温かい cho những vật quá nóng (dùng 熱い - atsui) hoặc những thứ quá lạnh (dùng 冷たい - tsumetai).
⚫︎ 温かい được viết bằng chữ Hán 温 (ôn - ấm) kết hợp với hiragana かい. ⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết bằng hiragana là あたたかい. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là かい.
⚫︎ 暖かい (あたたかい - atatakai): Gần giống với 温かい, thường dùng để chỉ thời tiết ấm áp. ⚫︎ 暖か (あたたか - atataka): Một dạng danh từ của 暖かい, có nghĩa là "sự ấm áp".
⚫︎ 冷たい (つめたい - tsumetai): Lạnh. ⚫︎ 寒い (さむい - samui): Lạnh (dùng cho thời tiết).
今日は温かいですね。 ・Bản dịch: Hôm nay trời ấm nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả thời tiết ấm áp, dễ chịu.
彼の温かい言葉に感動しました。 ・Bản dịch: Tôi đã xúc động trước những lời nói ấm áp của anh ấy. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự xúc động trước sự tử tế, ân cần của người khác.
Từ Hán Việt của chữ 温 (ôn) có nghĩa là "ấm".