温かい(あたたかい、ataたkai)
- ấm áp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ATATA
温
あたた
KA
か
か
I
い
い
温かい (あたたかい, phiên âm: ataたkai) có nghĩa là "ấm áp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | ấm áp |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | あたたかい温かい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 温かいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 温かく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 温かくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 温かかった |
Thể kết thúc (終止形) | 温かい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 温かければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 温かさ |