Nihongo

覚えます(おぼえます、oboemasu)
- nhớ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OBO

覚

おぼ

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

覚えます (おぼえます, phiên âm: oboemasu) có nghĩa là "nhớ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:nhớ
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:oboemasu

Hiragana:おぼえます

Thể lịch sự
(ます形)
おぼえます覚えます。memorize.
Thể từ điển
(辞書形)
覚えるmemorize
Thể liên dụng
(て形)
覚えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
覚えないnot memorize

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
覚えたmemorized
Thể kết thúc
(終止形)
覚える。memorize.
Thể điều kiện
(仮定形)
覚えればif memorize
Thể ý chí
(意志形)
覚えよう !let's memorize
Thể mệnh lệnh
(命令形)
覚えろ !memorize !
Giải thích AI
Ý nghĩa

覚えます 覚えます có nghĩa là "ghi nhớ", "học thuộc", hoặc "tưởng nhớ" một điều gì đó. Nó thể hiện hành động ghi lại thông tin vào trí nhớ của mình hoặc nhớ lại một sự việc, thông tin đã học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本語を覚えます。 Dịch: Tôi học tiếng Nhật. ⚫︎ 住所を覚えます。 Dịch: Tôi ghi nhớ địa chỉ. ⚫︎ 電話番号を覚えます。 Dịch: Tôi ghi nhớ số điện thoại.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 覚えます 覚えます khi bạn muốn diễn tả việc bạn đang cố gắng ghi nhớ một cái gì đó. ⚫︎ Nó thường được dùng với các danh từ chỉ thông tin (ví dụ: tên, địa chỉ, từ vựng) hoặc những sự việc đã xảy ra. ⚫︎ Bạn có thể dùng trợ từ を sau danh từ chỉ đối tượng mà bạn muốn ghi nhớ.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 覚 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): おぼえます 覚えます ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana sau kanji) luôn là えます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 暗記します (anki shimasu): Ghi nhớ (thường dùng cho việc học thuộc lòng). ⚫︎ 記憶します (kioku shimasu): Ghi nhớ, lưu giữ trong ký ức. ⚫︎ 心に留めます (kokoro ni tomemasu): Ghi nhớ trong lòng, ghi tâm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 忘れます (wasuremasu): Quên.

Ví dụ câu 1

試験のために、歴史の出来事を覚えます。 ・Bản dịch: Để chuẩn bị cho kỳ thi, tôi ghi nhớ các sự kiện lịch sử. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 覚えます 覚えます với mục đích học tập.

Ví dụ câu 2

初めて会った人の名前を覚えました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhớ tên của người mà tôi gặp lần đầu. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng quá khứ của 覚えます 覚えます để diễn tả hành động ghi nhớ đã hoàn thành.

Nguồn gốc

Từ "覚" (obo) có nghĩa là "tỉnh táo", "nhận thức", và thêm hậu tố "えます" (emasu) để tạo thành động từ, diễn tả hành động "ghi nhớ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud