Nihongo

階(かい、kai)
- tầng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAI

階

かい

階 (かい, phiên âm: kai) có nghĩa là "tầng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại counter thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:tầng
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:counter (counter)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

階, đọc là かい, trong tiếng Việt có nghĩa là "tầng" hoặc "lầu" (trong các tòa nhà). Nó cũng có thể dùng để chỉ "bậc" hoặc "cấp" trong một số ngữ cảnh khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎3階に住んでいます。 ・Bản dịch: Tôi sống ở tầng 3. ⚫︎あの店は2階にあります。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó ở tầng 2. ⚫︎階段を上り下りする。 ・Bản dịch: Lên xuống cầu thang. (Trong trường hợp này, 階段 (kaidan) là "cầu thang", còn 上り下り(nobori-kudari) là "lên xuống".)

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 階 để chỉ tầng của một tòa nhà. ⚫︎Khi nói về số tầng, luôn dùng số đếm + 階. Ví dụ: 1階 (いっかい - ikkai: tầng 1), 2階 (にかい - nikai: tầng 2), 3階 (さんかい - sankai: tầng 3), v.v. ⚫︎Trong một số trường hợp, 階 có thể dùng để chỉ bậc thang, cấp độ.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 階 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): かい ⚫︎Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana đi kèm) luôn là かい.

Từ đồng nghĩa

⚫︎フロア (furoa): Sàn, tầng (từ mượn tiếng Anh - floor) ⚫︎レベル (reberu): Mức, cấp độ (từ mượn tiếng Anh - level) (trong một số trường hợp, dùng để chỉ cấp độ) ⚫︎階段 (kaidan): Cầu thang. (Liên quan đến việc sử dụng 階)

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 階 chỉ đơn giản là chỉ vị trí. Tuy nhiên, có thể nói ngược lại về vị trí, ví dụ: "tầng trên" và "tầng dưới".

Ví dụ câu 1

この建物は5階建てです。 ・Bản dịch: Tòa nhà này có 5 tầng. ・Giải thích: Sử dụng 階 để chỉ số tầng của tòa nhà.

Ví dụ câu 2

彼は会社の社長の階に昇進した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã được thăng chức lên cấp bậc giám đốc công ty. ・Giải thích: Sử dụng 階 theo nghĩa "cấp bậc".

Nguồn gốc

Từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 階 (jiē), có nghĩa là bậc thang, cấp bậc. Ý nghĩa này đã phát triển để chỉ các tầng của tòa nhà.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud