Nihongo

回(かい、kai)
- lần

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAI

回

かい

回 (かい, phiên âm: kai) có nghĩa là "lần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại counter thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:lần
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:counter (counter)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

回 là một từ tiếng Nhật đa nghĩa, thường được dịch là "lần", "lượt", hoặc "hồi". Nó thể hiện số lần một hành động xảy ra, một sự kiện lặp lại, hoặc có thể chỉ một vòng quay, một lượt chơi. Nó là một từ đếm phổ biến trong tiếng Nhật. ⚫︎ Ngoài ra, 回 còn có thể dùng để chỉ một phiên, một buổi, một kỳ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 一回 Dịch nghĩa: Một lần. ⚫︎ 二回行きました Dịch nghĩa: Tôi đã đi hai lần. ⚫︎ 今週は三回映画を見ました Dịch nghĩa: Tuần này tôi đã xem phim ba lần.

Cách sử dụng

回 được sử dụng rộng rãi để đếm số lần của các hành động, sự kiện. ⚫︎ Nó thường đi sau số đếm (ví dụ: một, hai, ba…) để chỉ số lần. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc nói về số lần bạn làm một việc gì đó, đến việc chỉ số vòng quay, hoặc số lượt chơi trong một trò chơi. ⚫︎ Luôn sử dụng [回] để đếm số lần, không dùng những từ khác.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 回 ⚫︎ Hiragana: かい ⚫︎ Katakana: カイ (ít dùng) ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài Kanji và cách phát âm của nó.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ tương tự: ⚫︎ 度 (ど): Thường dùng để chỉ mức độ, lần, hoặc dịp (ví dụ, "một lần" có thể là 一度). ⚫︎ 度 (たび): Dùng để chỉ mỗi lần, mỗi dịp. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể dùng các từ khác để diễn đạt số lần lặp lại, nhưng không có từ nào có thể thay thế hoàn toàn [回].

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho [回] vì nó chỉ đơn giản là một từ đếm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể hiểu là trái nghĩa với "không lần nào" hoặc "chưa từng" (ví dụ: 一度も行かない - chưa từng đi một lần nào).

Ví dụ câu 1

今日、試験は二回受けました ・Bản dịch: Hôm nay, tôi đã thi hai lần. ・Giải thích: [回] được sử dụng để chỉ số lần thi.

Ví dụ câu 2

あの店には月に三回行きます ・Bản dịch: Tôi đến cửa hàng đó ba lần một tháng. ・Giải thích: [回] thể hiện số lần đi cửa hàng trong một tháng.

Nguồn gốc

Chữ Hán 回 có nguồn gốc từ chữ tượng hình, ban đầu mô tả một vòng xoay hoặc một cái gì đó quay trở lại. Sau đó, nó phát triển thành biểu thị "lần", "lượt" do ý nghĩa lặp lại và tuần hoàn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud