Nihongo

練習(れんしゅう、renshuu)
- luyện tập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RENSHUU

練習

れんしゅう

練習 (れんしゅう, phiên âm: renshuu) có nghĩa là "luyện tập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:luyện tập
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

練習 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa về việc luyện tập, thực hành, hoặc rèn luyện kỹ năng, kiến thức. Nó ám chỉ hành động lặp đi lặp lại một hành động hoặc công việc để cải thiện, nâng cao khả năng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ピアノの練習をします。 Dịch: Tôi tập piano. ⚫︎毎日日本語の練習をしています。 Dịch: Hằng ngày tôi luyện tập tiếng Nhật. ⚫︎試合のために、サッカーの練習を頑張っています。 Dịch: Vì trận đấu, tôi đang cố gắng tập bóng đá.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 練習 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc luyện tập bất cứ điều gì, từ kỹ năng thể thao, âm nhạc, ngôn ngữ cho đến học tập, công việc. Từ này thường được dùng với động từ đi kèm để diễn tả hành động cụ thể.

Cách viết

Từ 練習 được viết bằng kanji, đọc là れんしゅう (renshuu) trong hiragana. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 稽古 (けいこ - keiko): Thường dùng cho luyện tập các môn nghệ thuật truyền thống như trà đạo, cắm hoa, kiếm đạo. ⚫︎ トレーニング (toreeningu): "Training" – Luyện tập (vay mượn từ tiếng Anh), thường dùng trong thể thao. ⚫︎ 訓練 (くんれん - kunren): Huấn luyện, đào tạo (có tính chất bài bản, chuyên nghiệp).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, tuy nhiên, các từ thể hiện sự ngừng tập hoặc không tập có thể coi là đối lập. Ví dụ: ⚫︎ 休む (yasumu): Nghỉ ngơi. ⚫︎ やめる (yameru): Bỏ, dừng lại.

Ví dụ câu 1

毎日漢字の練習をすることで、語彙力が上がります。 ・Bản dịch: Bằng việc luyện tập chữ Kanji mỗi ngày, vốn từ vựng của bạn sẽ tăng lên. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh lợi ích của việc luyện tập thường xuyên trong việc học tiếng Nhật.

Ví dụ câu 2

試験の前に、たくさん練習しておきましょう。 ・Bản dịch: Trước kỳ thi, chúng ta hãy tập thật nhiều nhé. ・Giải thích: Lời khuyên nên luyện tập kỹ càng trước khi thi.

Nguồn gốc

Từ 練習 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 練 (ren): Luyện tập, rèn luyện. ⚫︎ 習 (shuu): Học tập, tập làm. Hai chữ này kết hợp lại tạo thành ý nghĩa về việc lặp đi lặp lại để học hỏi và cải thiện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud