Nihongo

読書します(どくしょします、dokushoshimasu)
- đọc sách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOKUSHO

読書

どくしょ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

読書します (どくしょします, phiên âm: dokushoshimasu) có nghĩa là "đọc sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:đọc sách
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:dokushoshimasu

Hiragana:どくしょします

Thể lịch sự
(ます形)
どくしょします読書します。reading books.
Thể từ điển
(辞書形)
読書するreading books
Thể liên dụng
(て形)
読書して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
読書しないnot reading books

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
読書したreading booksed
Thể kết thúc
(終止形)
読書する。reading books.
Thể điều kiện
(仮定形)
読書すればif reading books
Thể ý chí
(意志形)
読書しよう !let's reading books
Thể mệnh lệnh
(命令形)
読書しろ !reading books !
Giải thích AI
Ý nghĩa

読書します có nghĩa là "đọc sách" hoặc "đọc" trong tiếng Việt. Nó là một động từ, diễn tả hành động đọc sách, báo, tạp chí, truyện, hoặc bất kỳ tài liệu nào có chữ viết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 毎日、小説を読書します Dịch: Hàng ngày, tôi đọc tiểu thuyết. ⚫︎ 図書館で本を読書します Dịch: Tôi đọc sách ở thư viện. ⚫︎ 週末は、自宅で読書します Dịch: Vào cuối tuần, tôi đọc sách ở nhà.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 読書します để nói về việc bạn đang đọc sách vào thời điểm hiện tại, trong quá khứ (sử dụng dạng quá khứ của động từ), hoặc có kế hoạch đọc sách trong tương lai. ⚫︎ Động từ này thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như "本 (hon - sách)", "雑誌 (zasshi - tạp chí)", "新聞 (shinbun - báo)" để chỉ rõ bạn đang đọc cái gì. ⚫︎ Bạn có thể dùng với các trạng từ chỉ tần suất như "毎日 (mainichi - mỗi ngày)", "よく (yoku - thường xuyên)", "たまに (tamani - thỉnh thoảng)" để diễn tả mức độ bạn đọc sách.

Cách viết

⚫︎ 読書します được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: どくしょします ⚫︎ Kanji: 読書します (chữ Hán "読" có nghĩa là "đọc", "書" có nghĩa là "sách") ⚫︎ Dạng lịch sự của động từ "する (suru - làm)" là "します (shimasu)". ⚫︎ Các dạng biến đổi của động từ: ⚫︎ Thể ます (masu): 読書します ⚫︎ Thể quá khứ ます (masu): 読書しました (dokushimashita - đã đọc sách) ⚫︎ Thể phủ định: 読書しません (dokushimasen - không đọc sách) ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 読書しなさい (dokushinasai - hãy đọc sách)

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ diễn tả hành động đọc: ⚫︎ 本を読む (hon o yomu) - đọc sách ⚫︎ 書籍を読む (shoseki o yomu) - đọc sách

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động đối nghịch: ⚫︎ 本を捨てます (hon o sutemasu) - vứt bỏ sách ⚫︎ 本を売ります (hon o urimasu) - bán sách

Ví dụ câu 1

私は歴史の本を読書しますのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích đọc sách lịch sử. ・Giải thích: Câu này sử dụng "好きです (suki desu - thích)" để diễn tả sở thích đọc sách.

Ví dụ câu 2

週末は、家でゆっくり読書します。 ・Bản dịch: Vào cuối tuần, tôi thong thả đọc sách ở nhà. ・Giải thích: Câu này sử dụng "ゆっくり (yukkuri - thong thả)" để diễn tả cách thức đọc sách.

Nguồn gốc

Từ "読書 (dokushō)" là một từ ghép Hán-Nhật. "読 (doku)" đến từ chữ Hán 讀 (đọc), có nghĩa là "đọc". "書 (sho)" đến từ chữ Hán 書 (thư), có nghĩa là "sách". Do đó, 読書します nghĩa đen là "làm việc đọc sách".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud