問題(もんだい、mondai)
- vấn đề/câu hỏi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MONDAI
問題
もんだい
問題 (もんだい, phiên âm: mondai) có nghĩa là "vấn đề/câu hỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | vấn đề/câu hỏi |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
問題 問題 có nghĩa là "vấn đề", "câu hỏi", "khó khăn", hoặc "thắc mắc". Nó đề cập đến một tình huống cần được giải quyết, một câu hỏi cần được trả lời, hoặc một vấn đề gây ra sự khó khăn hoặc bất tiện.
⚫︎この 問題 は難しいですね。 ・Bản dịch: Vấn đề này khó quá nhỉ. ⚫︎宿題に 問題 がたくさんあります。 ・Bản dịch: Có rất nhiều câu hỏi trong bài tập về nhà. ⚫︎会社で 問題 が起きました。 ・Bản dịch: Đã có một vấn đề xảy ra ở công ty.
Bạn có thể sử dụng 問題 問題 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: ⚫︎ Để chỉ ra một tình huống hoặc một vấn đề cần được giải quyết. ⚫︎ Để hỏi về một câu hỏi hoặc thắc mắc. ⚫︎ Để mô tả một khó khăn hoặc bất tiện. ⚫︎ Khi thảo luận về các vấn đề trong các lĩnh vực như học tập, công việc, hoặc xã hội.
⚫︎ Kanji: 問題 ⚫︎ Hiragana: もんだい ⚫︎ Katakana: Không sử dụng phổ biến. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 課題 (kadai): nhiệm vụ, đề tài, vấn đề (thường dùng trong học tập hoặc công việc) ⚫︎ 質問 (shitsumon): câu hỏi ⚫︎ 困難 (konnan): khó khăn ⚫︎ トラブル (toraburu): rắc rối (từ mượn tiếng Anh - trouble) ⚫︎ 悩み (nayami): nỗi lo, băn khoăn
⚫︎ 解決 (kaiketsu): giải quyết ⚫︎ 回答 (kaitou): câu trả lời ⚫︎ 答え (kotae): đáp án, câu trả lời
この 問題 について、何か質問はありますか。 ・Bản dịch: Bạn có câu hỏi nào về vấn đề này không? ・Giải thích: Câu này sử dụng 問題 問題 để hỏi về các câu hỏi hoặc thắc mắc liên quan đến một chủ đề cụ thể.
彼はその 問題 を解決するために一生懸命働いた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để giải quyết vấn đề đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 問題 問題 để chỉ một vấn đề cần được giải quyết.
Từ "問題" là một từ được tạo thành từ hai chữ Hán: "問" (vấn - câu hỏi, hỏi) và "題" (đề - chủ đề, vấn đề). Ghép lại, nó biểu thị một câu hỏi hoặc một vấn đề.