Nihongo

持ちます(もちます、mochimasu)
- cầm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MO

持

も

CHI

ち

ち

MA

ま

ま

SU

す

す

持ちます (もちます, phiên âm: mochimasu) có nghĩa là "cầm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:cầm
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mochimasu

Hiragana:もちます

Thể lịch sự
(ます形)
もちます持ちます。hold.
Thể từ điển
(辞書形)
持つhold
Thể liên dụng
(て形)
持って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
持たないnot hold

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
持ったheld
Thể kết thúc
(終止形)
持つ。hold.
Thể điều kiện
(仮定形)
持てばif hold
Thể ý chí
(意志形)
持とう !let's hold
Thể mệnh lệnh
(命令形)
持て !hold !
Giải thích AI
Ý nghĩa

持ちます có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc nắm, cầm, có, hoặc sở hữu. Nghĩa của từ này thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎本を持ちます ・Dịch: Cầm quyển sách. ⚫︎経験を持ちます ・Dịch: Có kinh nghiệm. ⚫︎会社を持ちます ・Dịch: Sở hữu công ty.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động cầm, nắm một vật gì đó trong tay. ⚫︎Sử dụng để diễn tả việc sở hữu một thứ gì đó, ví dụ như tài sản, kinh nghiệm, hoặc một phẩm chất. ⚫︎Trong một số trường hợp, 持ちます còn có thể dùng để diễn tả việc tổ chức hoặc duy trì một thứ gì đó, ví dụ như một cuộc họp hoặc một trạng thái.

Cách viết

⚫︎Được viết bằng chữ Kanji là 持ちます (Chữ Kanji: 持). ⚫︎Hiragana: もちます. ⚫︎Không có cách viết Katakana cho từ này. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ます trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎持つ (dạng từ điển của 持ちます) ⚫︎所有する (sở hữu - trang trọng hơn) ⚫︎抱える (ôm, mang theo, gánh vác - thường dùng cho những thứ nặng hoặc vấn đề) ⚫︎握る (nắm chặt)

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 持ちます rất đa dạng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cầm, nắm thì có thể là 離す (rời ra, buông ra). Trong ngữ cảnh sở hữu thì có thể là 失う (mất, đánh mất).

Ví dụ câu 1

ペンを持ちます ・Bản dịch: Cầm bút. ・Giải thích: Diễn tả hành động cầm một cây bút trong tay.

Ví dụ câu 2

彼は大きな夢を持っています ・Bản dịch: Anh ấy có một giấc mơ lớn. ・Giải thích: Diễn tả việc anh ấy sở hữu hoặc có một giấc mơ lớn.

Nguồn gốc

Từ "持" có nghĩa gốc là "cầm" hoặc "giữ". Nó biểu thị hành động nắm giữ một vật gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud