Nihongo

北口(きたぐち、kitaguchi)
- cửa bắc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KITAGUCHI

北口

きたぐち

北口 (きたぐち, phiên âm: kitaguchi) có nghĩa là "cửa bắc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:cửa bắc
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

北口 nghĩa là "cửa Bắc" hoặc "lối ra phía Bắc". Nó thường được sử dụng để chỉ lối vào hoặc lối ra của một nhà ga, tòa nhà, công viên hoặc bất kỳ địa điểm nào khác, nằm ở phía Bắc của địa điểm đó. Từ này kết hợp giữa từ 北 (きた - kita), nghĩa là "phía Bắc", và 口 (くち - kuchi), nghĩa là "cửa" hoặc "miệng".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 東京駅北口 Dịch: Cửa Bắc ga Tokyo. ⚫︎ 公園の北口から入る Dịch: Vào từ cửa Bắc của công viên. ⚫︎ 北口のバス停 Dịch: Bến xe buýt ở cửa Bắc.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 北口 khi bạn đang chỉ đường cho ai đó đến một địa điểm và địa điểm đó có nhiều lối vào/ra khác nhau. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống như gặp gỡ bạn bè, hướng dẫn du lịch hoặc trong các thông báo tại các địa điểm công cộng. ⚫︎ Luôn chú ý đến hướng Bắc khi sử dụng từ này để tránh gây nhầm lẫn.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 北口, kết hợp giữa chữ kanji 北 và chữ kanji 口. ⚫︎ Cách đọc là きたぐち (kitaguchi) và được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ hướng khác như: ⚫︎ 南口 (minamiguchi) - Cửa Nam ⚫︎ 東口 (higashiguchi) - Cửa Đông ⚫︎ 西口 (nishiguchi) - Cửa Tây

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên, các từ chỉ hướng đối diện có thể được coi là trái nghĩa: ⚫︎ 南口 (minamiguchi) - Cửa Nam

Ví dụ câu 1

待ち合わせは駅の北口でお願いします。 ・Bản dịch: Hẹn gặp nhau ở cửa Bắc của nhà ga nhé. ・Giải thích: Câu này sử dụng 北口 để chỉ địa điểm hẹn.

Ví dụ câu 2

このバスは北口には止まりません。 ・Bản dịch: Xe buýt này không dừng ở cửa Bắc. ・Giải thích: Câu này cho biết xe buýt không đến điểm dừng ở phía Bắc.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji, phản ánh vị trí địa lý của lối vào hoặc lối ra. Trong tiếng Nhật, việc sử dụng các từ chỉ hướng kết hợp với "cửa" (口) là phổ biến để chỉ các lối vào/ra.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud