向こう(むこう、mukou)
- phía đằng kia
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MU
向
む
KO
こ
こ
U
う
う
向こう (むこう, phiên âm: mukou) có nghĩa là "phía đằng kia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | phía đằng kia |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |