Nihongo

向こう(むこう、mukou)
- phía đằng kia

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MU

向

む

KO

こ

こ

U

う

う

向こう (むこう, phiên âm: mukou) có nghĩa là "phía đằng kia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:phía đằng kia
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

向こう (むこう) có nghĩa là "phía bên kia", "phía đối diện", "đằng kia", hoặc "ở đằng kia". Nó thường được dùng để chỉ một vị trí, một hướng, hoặc một đối tượng ở xa hơn so với vị trí của người nói hoặc người nghe. Nó có thể được sử dụng cả về mặt không gian và thời gian.

Ví dụ cụ thể

⚫︎向こうに見える山は富士山です。 Translation: Ngọn núi bạn nhìn thấy ở đằng kia là núi Phú Sĩ. ⚫︎向こうで友達と会いました。 Translation: Tôi đã gặp bạn tôi ở đằng kia. ⚫︎向こうの店は美味しいケーキを売っています。 Translation: Cửa hàng ở đằng kia bán bánh ngon.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 向こう để chỉ một địa điểm ở xa. ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ thời gian trong quá khứ hoặc tương lai. ⚫︎ Trong văn nói, đôi khi nó có thể được dùng một cách mơ hồ để chỉ "người khác" hoặc "bên kia". ⚫︎ Khi sử dụng, hãy chắc chắn rằng người nghe hiểu bạn đang muốn nói đến vị trí, hướng, hay đối tượng nào.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 向こう được viết bằng hiragana là むこう. ⚫︎ Kanji của nó là 向こう. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ あちら (achira) - Đằng kia (lịch sự hơn) ⚫︎ そちら (sochira) - Phía đó (dùng khi nói chuyện với người khác) ⚫︎ そこ (soko) - Ở đó (gần người nghe hơn) ⚫︎ あっち (atchi) - Đằng kia (thân mật hơn) ⚫︎ 先 (saki) - Phía trước/đằng trước (có thể dùng trong một số trường hợp tương tự) ⚫︎ 対岸 (taigan) - Bờ bên kia (chỉ địa điểm đối diện qua sông, biển...)

Từ trái nghĩa

⚫︎ こちら (kochira) - Phía này (gần người nói) ⚫︎ ここ (koko) - Ở đây (gần người nói) ⚫︎ 手前 (temaе) - Phía trước mặt/trước

Ví dụ câu 1

向こうに大きな公園があります。 ・Bản dịch: Ở đằng kia có một công viên lớn. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ vị trí của công viên, ở một khoảng cách xa hơn.

Ví dụ câu 2

向こう3日、雨が降るそうです。 ・Bản dịch: Nghe nói 3 ngày tới trời sẽ mưa. ・Giải thích: Ở đây, 向こう dùng để chỉ khoảng thời gian trong tương lai.

Nguồn gốc

向こう có nguồn gốc từ việc kết hợp từ 向かう (mukau - hướng về) và trợ từ に (ni - đến, ở). Ban đầu, nó có nghĩa là "hướng đến", sau đó phát triển thành ý nghĩa chỉ "phía bên kia" hoặc "đằng kia". 向こう

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud