真っ直ぐ(まっすぐ、maっsugu)
- thẳng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MASSU
真っ直
まっすす
GU
ぐ
ぐ
真っ直ぐ (まっすぐ, phiên âm: maっsugu) có nghĩa là "thẳng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | thẳng |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MASSU
真っ直
まっすす
GU
ぐ
ぐ
真っ直ぐ (まっすぐ, phiên âm: maっsugu) có nghĩa là "thẳng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | thẳng |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |