真っ直ぐ(まっすぐ、maっsugu)
- thẳng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MASSU
真っ直
まっすす
GU
ぐ
ぐ
真っ直ぐ (まっすぐ, phiên âm: maっsugu) có nghĩa là "thẳng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | thẳng |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
真っ直ぐ có nghĩa là "thẳng", "thẳng tắp", hoặc "trực tiếp" theo nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm cả về mặt không gian, thời gian, hoặc tính cách. Nó thể hiện sự không có đường vòng, không bị uốn cong, hoặc hướng đến mục tiêu một cách trực tiếp.
⚫︎真っ直ぐな道 Dịch: Con đường thẳng. ⚫︎真っ直ぐ進んでください Dịch: Xin hãy đi thẳng. ⚫︎彼は真っ直ぐな人だ Dịch: Anh ấy là một người thật thà, ngay thẳng.
真っ直ぐ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: ⚫︎ Chỉ phương hướng: Khi muốn chỉ đường đi thẳng. ⚫︎ Miêu tả hình dạng: Khi muốn mô tả một vật gì đó thẳng. ⚫︎ Diễn tả tính cách: Khi nói về người ngay thẳng, trung thực. ⚫︎ Trong các biểu hiện trừu tượng: Ví dụ, "đi thẳng vào vấn đề" (trực tiếp giải quyết vấn đề).
⚫︎ Thông thường, 真っ直ぐ được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji: Không có cách viết kanji chính thức cho 真っ直ぐ. Nó là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ "真 (ma)" có nghĩa là "thật" hoặc "đúng". ⚫︎ "直 (sugu)" có nghĩa là "thẳng". Tuy nhiên, khi kết hợp, người ta thường dùng hiragana. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) không có trong trường hợp này vì không có kanji. ⚫︎ Biến thể: Có thể viết là 真直ぐ (dùng kanji cho "直") nhưng ít phổ biến hơn.
⚫︎ ストレート (sutorēto): "Thẳng" (mượn từ tiếng Anh "straight"). ⚫︎ まっすぐ (massugu): một cách viết khác của 真っ直ぐ (khá giống nhau về nghĩa). ⚫︎ 一直線 (icchokusen): "Một đường thẳng". ⚫︎ 率直 (sotsujiki): "Thẳng thắn", "trung thực" (về tính cách).
⚫︎ 曲がっている (magatte iru): "Cong", "quẹo". ⚫︎ 回り道 (mawarimichi): "Đường vòng". ⚫︎ 嘘つき (usotsuki): "Người nói dối" (trái ngược với tính cách 真っ直ぐ)
この道は真っ直ぐです ・Bản dịch: Con đường này thì thẳng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 真っ直ぐ để mô tả hình dạng của con đường.
問題に真っ直ぐ取り組む ・Bản dịch: Giải quyết vấn đề một cách trực tiếp. ・Giải thích: Ở đây, 真っ直ぐ diễn tả cách tiếp cận trực tiếp với vấn đề.
Từ "真" (ma) có nghĩa là "thật" hoặc "đúng", kết hợp với "直" (sugu) có nghĩa là "thẳng". Sự kết hợp này nhấn mạnh sự "thẳng" theo nghĩa đen và nghĩa bóng, phản ánh sự thật và không quanh co.