また(また、mata)
- lại/nữa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
ま
ま
TA
た
た
また (また, phiên âm: mata) có nghĩa là "lại/nữa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | lại/nữa |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
また có nhiều nghĩa khác nhau, thường được dịch là "lại", "còn", "còn nữa", hoặc "gặp lại". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của また có thể thay đổi.
⚫︎ また明日ね。 Dịch: Hẹn gặp lại vào ngày mai. ⚫︎ また食べに来ます。 Dịch: Tôi sẽ đến ăn lại. ⚫︎ また会えるかな? Dịch: Liệu chúng ta có gặp lại nhau không?
⚫︎ Sử dụng để diễn tả sự lặp lại của một hành động hoặc sự kiện. ⚫︎ Sử dụng để diễn tả việc hẹn gặp lại ai đó. ⚫︎ Sử dụng để bổ sung thêm thông tin. ⚫︎ また có thể được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài viết trang trọng.
⚫︎ また thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 再び (ふたたび): Lại một lần nữa (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎ もう一度 (もういちど): Một lần nữa. ⚫︎ それから: Sau đó, ngoài ra (trong một số trường hợp, để thêm thông tin).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ý nghĩa của また phụ thuộc vào ngữ cảnh.
また今度行きましょう! ・Bản dịch: Lần sau chúng ta cùng đi nhé! ・Giải thích: Diễn tả lời mời hoặc đề nghị sẽ thực hiện hành động nào đó trong tương lai.
彼はまた遅刻した。 ・Bản dịch: Anh ấy lại đến muộn. ・Giải thích: Diễn tả sự việc lặp lại, ai đó đã trễ hẹn nhiều lần.
Nguồn gốc của từ また không được ghi rõ.