Nihongo

開きます(ひらきます、hirakimasu)
- mở

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIRA

開

ひら

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

開きます (ひらきます, phiên âm: hirakimasu) có nghĩa là "mở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:mở
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hirakimasu

Hiragana:ひらきます

Thể lịch sự
(ます形)
ひらきます開きます。open.
Thể từ điển
(辞書形)
開くopen
Thể liên dụng
(て形)
開いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
開かないnot open

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
開いたopenned
Thể kết thúc
(終止形)
開く。open.
Thể điều kiện
(仮定形)
開けばif open
Thể ý chí
(意志形)
開こう !let's open
Thể mệnh lệnh
(命令形)
開け !open !
Giải thích AI
Ý nghĩa

開きます nghĩa là "mở" hoặc "được mở" (trong trường hợp bị động). Nó được sử dụng để chỉ hành động mở ra một thứ gì đó (cửa, hộp,...) hoặc việc một sự kiện, hoạt động bắt đầu. Nó có thể diễn tả cả hành động chủ động và trạng thái bị động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ドアが開きます。 Dịch: Cửa mở ra. ⚫︎店は九時に開きます。 Dịch: Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ. ⚫︎プレゼントを開きます。 Dịch: Mở quà ra.

Cách sử dụng

⚫︎Bạn sử dụng 開きます khi muốn nói về việc một thứ gì đó được mở ra. ⚫︎Khi ai đó hoặc bạn tự mình mở một vật gì đó (chủ động). ⚫︎Khi một vật tự mở ra (bị động). ⚫︎Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ mở cửa, hộp quà đến khai trương một cửa hàng hoặc một sự kiện.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán 開 kết hợp với hiragana きます, tạo thành 開きます. ⚫︎Trong một số trường hợp, người ta cũng có thể dùng chữ hiragana cho cả từ, nhưng thường thì ít gặp. ⚫︎Không có biến thể okurigana (phần hiragana đi kèm) nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎開ける (hirakeru): Mở (hành động chủ động). ⚫︎始まる (hajimaru): Bắt đầu (cho các sự kiện, hoạt động). ⚫︎オープンする (ōpun suru): Mở (mượn từ tiếng Anh, thường dùng cho cửa hàng, sự kiện).

Từ trái nghĩa

⚫︎閉まります (shimarimasu): Đóng lại (dùng cho cửa, vật dụng...). ⚫︎終わります (owarimasu): Kết thúc.

Ví dụ câu 1

毎朝、七時に学校の門が開きます。 ・Bản dịch: Cổng trường mở vào lúc bảy giờ sáng mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này dùng 開きます để diễn tả việc cổng trường tự động mở vào một thời điểm cụ thể.

Ví dụ câu 2

そのレストランはランチは一時まで開いています。 ・Bản dịch: Nhà hàng đó mở cửa cho bữa trưa đến một giờ. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng liên tục 開いています để chỉ ra trạng thái mở cửa của nhà hàng.

Nguồn gốc

Từ "開" (khai) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là "mở" hoặc "khai mở". Chữ này chỉ hành động làm cho một cái gì đó từ trạng thái đóng, kín trở nên mở ra, thông thoáng. Trong tiếng Nhật, chữ này kết hợp với phần đuôi động từ để tạo thành từ 開きます, thể hiện nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, từ việc mở vật dụng đến bắt đầu một sự kiện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud