開きます(ひらきます、hirakimasu)
- mở
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIRA
開
ひら
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
開きます (ひらきます, phiên âm: hirakimasu) có nghĩa là "mở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | mở |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hirakimasu
Hiragana:ひらきます
Thể lịch sự (ます形) | ひらきます開きます。open. |
Thể từ điển (辞書形) | 開くopen |
Thể liên dụng (て形) | 開いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 開かないnot open |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 開いたopenned |
Thể kết thúc (終止形) | 開く。open. |
Thể điều kiện (仮定形) | 開けばif open |
Thể ý chí (意志形) | 開こう !let's open |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 開け !open ! |