Nihongo

ハンカチ(ハンカチ、hankachi)
- khăn tay

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

ハ

ハ

N

ン

ン

KA

カ

カ

CHI

チ

チ

ハンカチ (ハンカチ, phiên âm: hankachi) có nghĩa là "khăn tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:khăn tay
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ハンカチ là một từ mượn tiếng Nhật, có nghĩa là khăn tay. Nó thường được sử dụng để lau mồ hôi, nước mắt hoặc để vệ sinh cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 暑いから、ハンカチで汗を拭いてください。 Dịch: Vì trời nóng, hãy dùng khăn tay lau mồ hôi đi. ⚫︎ ハンカチを忘れないでね! Dịch: Đừng quên mang khăn tay nhé! ⚫︎ このハンカチ、可愛いね! Dịch: Cái khăn tay này dễ thương quá!

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ハンカチ trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó để: ⚫︎ Lau mồ hôi khi thời tiết nóng bức hoặc sau khi tập thể dục. ⚫︎ Lau nước mắt khi buồn hoặc xúc động. ⚫︎ Lau tay khi cần thiết. ⚫︎ Dùng nó như một phụ kiện thời trang. Khi nói về khăn tay của ai đó, bạn có thể nói あなたのハンカチ (khăn tay của bạn) hoặc 彼のハンカチ (khăn tay của anh ấy).

Cách viết

ハンカチ được viết bằng katakana: ハンカチ. Không có cách viết bằng kanji cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng một số từ sau tùy theo ngữ cảnh: ⚫︎ タオル (taoru): khăn tắm hoặc khăn nói chung. ⚫︎ 手ぬぐい (tenugui): một loại khăn tay truyền thống của Nhật Bản, thường mỏng và dài hơn khăn tay thông thường.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ハンカチ.

Ví dụ câu 1

試験の前に、ハンカチで手を拭いて落ち着きましょう。 ⚫︎ Bản dịch: Trước khi thi, hãy dùng khăn tay lau tay và bình tĩnh lại. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng ハンカチ để chỉ hành động lau tay để giữ bình tĩnh trước khi thi.

Ví dụ câu 2

彼のポケットから、きれいなハンカチが出てきた。 ⚫︎ Bản dịch: Từ túi áo của anh ấy, một chiếc khăn tay sạch sẽ đã xuất hiện. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả việc một chiếc khăn tay sạch sẽ được lấy ra từ túi áo.

Nguồn gốc

ハンカチ là từ mượn từ tiếng Đức "Taschentuch", có nghĩa là "khăn tay".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud