初めて(はじめて、hajimete)
- lần đầu tiên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAJI
初
はじ
ME
め
め
TE
て
て
初めて (はじめて, phiên âm: hajimete) có nghĩa là "lần đầu tiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | lần đầu tiên |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
初めて có nghĩa là "lần đầu tiên", "bắt đầu" hoặc "khởi đầu". Nó chỉ thời điểm một việc gì đó xảy ra hoặc được trải nghiệm lần đầu tiên. Nó diễn tả sự kiện chưa từng xảy ra trước đó. Nó thường được sử dụng như một trạng từ hoặc một cụm từ.
⚫︎日本へ[初めて]来ました。 Dịch: Tôi đã đến Nhật Bản lần đầu tiên. ⚫︎[初めて]の経験です。 Dịch: Đây là một trải nghiệm lần đầu tiên. ⚫︎[初めて]会う人です。 Dịch: Đây là người tôi gặp lần đầu.
⚫︎初めて thường được đặt ở đầu câu hoặc trước động từ để nhấn mạnh hành động hoặc sự kiện là lần đầu tiên. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những trải nghiệm nhỏ đến những sự kiện quan trọng trong cuộc sống. ⚫︎ Khi sử dụng [初めて], cần chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo ý nghĩa được truyền đạt chính xác.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 初めて. ⚫︎ Cách đọc là はじめて (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 最初の (saisho no) - "đầu tiên" (mang tính chất thứ tự). ⚫︎ 最初 (saisho) - "lần đầu, lúc đầu". ⚫︎ 初 (hatsu) - "đầu tiên" (thường dùng trong các cụm từ).
⚫︎ いつも (itsumo) - "luôn luôn". ⚫︎ いつも通り (itsumo doori) - "như mọi khi".
私は初めて、富士山に登りました。 ・Bản dịch: Tôi đã leo núi Phú Sĩ lần đầu tiên. ・Giải thích: Câu này sử dụng [初めて] để chỉ ra rằng việc leo núi Phú Sĩ là một trải nghiệm lần đầu của người nói.
彼女は初めて、着物を着ました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã mặc kimono lần đầu tiên. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc mặc kimono là một trải nghiệm 初めて đối với cô ấy.
⚫︎ Từ 初めて bắt nguồn từ hai chữ Hán: 初 (hatsu) có nghĩa là "bắt đầu", "lần đầu", và て (te) là một trợ từ. Kết hợp lại để diễn tả ý "lần đầu tiên" một cách tự nhiên.