Nihongo

歯(は、ha)
- răng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

歯

は

歯 (は, phiên âm: ha) có nghĩa là "răng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:răng
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

歯 歯 có nghĩa là "răng" trong tiếng Việt. Nó chỉ các bộ phận cứng, màu trắng trong miệng dùng để cắn và nhai thức ăn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ răng của người, động vật, hoặc các bộ phận tương tự như răng của các vật dụng khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎歯が痛い。 Dịch: Răng tôi bị đau. ⚫︎犬の歯は鋭い。 Dịch: Răng của chó rất sắc nhọn. ⚫︎歯医者に行かなければならない。 Dịch: Tôi phải đi khám nha sĩ.

Cách sử dụng

Bạn dùng 歯 khi muốn nói về răng. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả tình trạng răng miệng, đến việc nói về răng của động vật hoặc các vật thể khác có hình dạng tương tự như răng.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 歯 ⚫︎ Hiragana: は ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông thường. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ liên quan có thể dùng: ⚫︎ 牙 (きば): Răng nanh (thường dùng cho động vật). ⚫︎ 前歯 (まえば): Răng cửa.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ: ⚫︎ 歯がない: Không có răng.

Ví dụ câu 1

毎日の歯磨きは大切です。 ・Bản dịch: Việc đánh răng hàng ngày rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc răng miệng, sử dụng từ 歯 để chỉ răng.

Ví dụ câu 2

彼女の白い歯が印象的だった。 ・Bản dịch: Hàm răng trắng của cô ấy thật ấn tượng. ・Giải thích: Câu này mô tả hàm răng trắng của một người, sử dụng từ 歯 để chỉ răng.

Nguồn gốc

Từ "歯" có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Nhật. Kanji 歯 kết hợp với các bộ thủ biểu thị hình ảnh chiếc răng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud