Nihongo

値段(ねだん、nedan)
- giá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NEDAN

値段

ねだん

値段 (ねだん, phiên âm: nedan) có nghĩa là "giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:giá
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

値段 値段có nghĩa là "giá cả" hoặc "giá tiền" của một món hàng, dịch vụ, hoặc một thứ gì đó. Nó chỉ mức tiền mà bạn cần phải trả để mua hoặc sử dụng thứ đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この商品の値段はいくらですか? ⚫︎Bản dịch: Giá của sản phẩm này là bao nhiêu? ⚫︎あのレストランの料理の値段は高いです。 ⚫︎Bản dịch: Giá cả của món ăn ở nhà hàng kia đắt. ⚫︎新しい車を買う予算は値段によって変わります。 ⚫︎Bản dịch: Ngân sách để mua một chiếc xe mới sẽ thay đổi tùy thuộc vào giá cả.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 値段 値段 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến mua bán, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi hỏi về giá của một món hàng. ⚫︎ Khi so sánh giá cả giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau. ⚫︎ Khi thảo luận về ngân sách hoặc chi tiêu. ⚫︎ Khi bày tỏ quan điểm về giá cả (đắt, rẻ, hợp lý, v.v.).

Cách viết

Từ 値段 値段 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc (furigana) là ねだん. Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 価格 (kakaku): Giá cả (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 料金 (ryoukin): Phí (thường dùng cho dịch vụ hoặc vé) ⚫︎ 代金 (daikin): Tiền (số tiền phải trả)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các tính từ để diễn tả giá cả: ⚫︎ 安い (yasui): Rẻ ⚫︎ 高い (takai): Đắt

Ví dụ câu 1

この服の値段はいくらですか? ⚫︎Bản dịch: Giá của bộ quần áo này là bao nhiêu? ⚫︎Giải thích: Câu này dùng để hỏi về giá cả của một món đồ cụ thể.

Ví dụ câu 2

あの店は値段が手頃で人気があります。 ⚫︎Bản dịch: Cửa hàng đó có giá cả phải chăng và được nhiều người ưa chuộng. ⚫︎Giải thích: Câu này nói về việc giá cả hợp lý là một yếu tố quan trọng khiến cửa hàng được yêu thích.

Nguồn gốc

値段 値段 được tạo thành từ chữ Hán 値 (chi) có nghĩa là "giá trị" và 段 (dan) có nghĩa là "bậc", "cấp". Khi kết hợp lại, nó biểu thị "giá trị bậc", hoặc "giá cả".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud