飛びます(とびます、tobimasu)
- bay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TO
飛
と
BI
び
び
MA
ま
ま
SU
す
す
飛びます (とびます, phiên âm: tobimasu) có nghĩa là "bay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | bay |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tobimasu
Hiragana:とびます
Thể lịch sự (ます形) | とびます飛びます。fly. |
Thể từ điển (辞書形) | 飛ぶfly |
Thể liên dụng (て形) | 飛んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 飛ばないnot fly |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 飛んだflied |
Thể kết thúc (終止形) | 飛ぶ。fly. |
Thể điều kiện (仮定形) | 飛べばif fly |
Thể ý chí (意志形) | 飛ぼう !let's fly |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 飛べ !fly ! |