Nihongo

飛びます(とびます、tobimasu)
- bay

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TO

飛

と

BI

び

び

MA

ま

ま

SU

す

す

飛びます (とびます, phiên âm: tobimasu) có nghĩa là "bay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:bay
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tobimasu

Hiragana:とびます

Thể lịch sự
(ます形)
とびます飛びます。fly.
Thể từ điển
(辞書形)
飛ぶfly
Thể liên dụng
(て形)
飛んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
飛ばないnot fly

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
飛んだflied
Thể kết thúc
(終止形)
飛ぶ。fly.
Thể điều kiện
(仮定形)
飛べばif fly
Thể ý chí
(意志形)
飛ぼう !let's fly
Thể mệnh lệnh
(命令形)
飛べ !fly !
Giải thích AI
Ý nghĩa

飛びます nghĩa là "bay", "nhảy" hoặc "nhảy vọt". Nó diễn tả hành động di chuyển trong không gian bằng cách sử dụng cánh, hoặc bằng cách rời khỏi mặt đất và ở trên không trong một khoảng thời gian ngắn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự di chuyển nhanh chóng hoặc sự tiến triển.

Ví dụ cụ thể

⚫︎鳥が空を飛びます。 Dịch: Con chim bay trên trời. ⚫︎飛行機が空を飛びます。 Dịch: Máy bay bay trên trời. ⚫︎彼は高く飛びます。 Dịch: Anh ấy nhảy cao.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi nói về việc bay của chim, máy bay, hoặc các vật thể khác. ⚫︎Dùng để diễn tả hành động nhảy, bao gồm cả nhảy cao, nhảy xa. ⚫︎Có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ sự lan rộng, lan truyền hoặc tiến triển nhanh chóng.

Cách viết

⚫︎Chữ viết chính: 飛びます (hiragana) ⚫︎Kanji: 飛びます (飛ぶ – ở dạng từ điển) ⚫︎Khi chia động từ, okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎飛ぶ (tobu – dạng từ điển, nghĩa là bay/nhảy) ⚫︎跳ねる (haneru – nhảy, nảy)

Từ trái nghĩa

⚫︎落ちる (ochiru – rơi) ⚫︎着地する (chakuchi suru – tiếp đất)

Ví dụ câu 1

風船が空に飛びました。 ・Bản dịch: Quả bóng bay đã bay lên trời. ・Giải thích: Sử dụng dạng quá khứ của động từ để chỉ hành động đã xảy ra.

Ví dụ câu 2

彼はとても高く飛びます。 ・Bản dịch: Anh ấy nhảy rất cao. ・Giải thích: Sử dụng để miêu tả khả năng nhảy của một người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud