着きます(つきます、tsukimasu)
- đến
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSU
着
つ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
着きます (つきます, phiên âm: tsukimasu) có nghĩa là "đến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | đến |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsukimasu
Hiragana:つきます
Thể lịch sự (ます形) | つきます着きます。arrive. |
Thể từ điển (辞書形) | 着くarrive |
Thể liên dụng (て形) | 着いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 着かないnot arrive |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 着いたarrived |
Thể kết thúc (終止形) | 着く。arrive. |
Thể điều kiện (仮定形) | 着けばif arrive |
Thể ý chí (意志形) | 着こう !let's arrive |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 着け !arrive ! |