大好きな(だいすきな、daisukina)
- rất thích/yêu thích
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAISU
大好
だいす
KI
き
き
NA
な
な
大好きな (だいすきな, phiên âm: daisukina) có nghĩa là "rất thích/yêu thích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | rất thích/yêu thích |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | だいすきな大好きな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 大好きです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 大好きに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 大好きじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 大好きだった |
Thể kết thúc (終止形) | 大好きだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 大好きならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 大好きさ |
Giải thích AI
大好きな có nghĩa là "rất thích", "yêu thích", hoặc "yêu". Đây là một cách diễn đạt tình cảm mạnh mẽ, thể hiện sự yêu mến đối với một người, một vật, hoặc một hoạt động nào đó. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự thích thú và niềm vui lớn.
⚫︎私は猫が大好きです。 ・Tôi rất thích mèo. ⚫︎ケーキが大好きで、毎日食べたいです。 ・Tôi rất thích bánh, và tôi muốn ăn nó mỗi ngày. ⚫︎彼女の笑顔が大好きです。 ・Tôi rất thích nụ cười của cô ấy.
⚫︎大好きな thường được sử dụng trong các tình huống thân mật và không trang trọng. ⚫︎Bạn có thể dùng nó với bạn bè, gia đình, hoặc người yêu để thể hiện tình cảm của mình. ⚫︎Nó có thể được dùng để nói về sở thích, con người, hoặc các sự vật hiện tượng. ⚫︎Để nhấn mạnh hơn, bạn có thể thêm các từ như "とても" (rất) hoặc "本当に" (thật sự) trước 大好き. Ví dụ: "とても大好き" (rất rất thích).
⚫︎Chữ viết chính thức là 大好きな. * 大 (đại): lớn, to lớn. * 好き (好き): thích. * な: là một trợ động từ đuôi tính từ. ⚫︎Viết bằng hiragana: だいすきな. ⚫︎Viết bằng katakana (rất hiếm): ダイスキな. ⚫︎Không có biến thể khác trong cách viết okurigana.
⚫︎好き: Thích (ít mức độ tình cảm hơn 大好き). ⚫︎愛する: Yêu (ở mức độ sâu sắc, thường dùng trong tình yêu lãng mạn). ⚫︎大好きです: Rất thích (thể hiện lịch sự hơn). ⚫︎大好きだよ: Rất thích (thể hiện sự thân mật).
⚫︎嫌い: Ghét. ⚫︎大嫌い: Rất ghét. ⚫︎苦手: Kém, không giỏi, không thích (ở mức độ nhẹ hơn ghét).
私は、夏休みに旅行するのが大好きです。 ・Bản dịch: Tôi rất thích đi du lịch vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này sử dụng 大好き để thể hiện sự yêu thích đối với việc đi du lịch.
彼女は歌を歌うのが大好きで、いつも歌っています。 ・Bản dịch: Cô ấy rất thích hát, và cô ấy luôn luôn hát. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy rất thích hát.
大好き là sự kết hợp của hai từ 大 (đại, lớn) và 好き (thích). Từ "好き" có nguồn gốc từ chữ Hán, còn "大" là cách tăng cường mức độ của "好き".