Nihongo

大使館(たいしかん、taishikan)
- đại sứ quán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAISHIKAN

大使館

たいしかん

大使館 (たいしかん, phiên âm: taishikan) có nghĩa là "đại sứ quán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:đại sứ quán
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

大使館大使館 có nghĩa là "Đại sứ quán" trong tiếng Việt. Đây là cơ quan ngoại giao chính thức của một quốc gia được đặt tại một quốc gia khác. 大使館大使館 đại diện cho quốc gia của mình và có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi của công dân quốc gia đó ở nước ngoài, thúc đẩy quan hệ ngoại giao, kinh tế, văn hóa giữa hai nước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本大使館は東京にあります。 Translation: Đại sứ quán Nhật Bản nằm ở Tokyo. ⚫︎彼はベトナム大使館でビザを申請しました。 Translation: Anh ấy đã nộp đơn xin visa tại Đại sứ quán Việt Nam.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 大使館大使館 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Địa điểm của đại sứ quán. ⚫︎ Các hoạt động của đại sứ quán, chẳng hạn như xin visa, đăng ký hộ chiếu, hỗ trợ công dân. ⚫︎ Quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia.

Cách viết

⚫︎ Cách viết: 大使館大使館 được viết bằng chữ Hán (Kanji): 大使館大使館. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): たいしかん ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến các cơ quan ngoại giao khác như: ⚫︎ Tổng lãnh sự quán: 総領事館 ⚫︎ Lãnh sự quán: 領事館

Ví dụ câu 1

彼は日本大使館のパーティーに招待されました。 ・Bản dịch: Anh ấy được mời đến dự tiệc tại Đại sứ quán Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc tham gia một sự kiện tại 大使館大使館.

Ví dụ câu 2

日本大使館は、外国人のビザ申請を受け付けています。 ・Bản dịch: Đại sứ quán Nhật Bản tiếp nhận đơn xin visa của người nước ngoài. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một trong những chức năng chính của 大使館大使館, đó là xử lý các thủ tục liên quan đến visa.

Nguồn gốc

Từ "大使" (taishi) có nghĩa là "đại sứ", chỉ người đại diện cao nhất của một quốc gia. "館" (kan) có nghĩa là "tòa nhà" hoặc "trụ sở". Ghép lại, 大使館大使館 chỉ nơi làm việc của đại sứ và các nhân viên ngoại giao.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud