Nihongo

大丈夫な(だいじょうぶな、daijoubuna)
- ổn/không sao

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DAIJOUBU

大丈夫

だいじょうぶ

NA

な

な

大丈夫な (だいじょうぶな, phiên âm: daijoubuna) có nghĩa là "ổn/không sao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:ổn/không sao
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
だいじょうぶな大丈夫な
Thể lịch sự
(丁寧形)
大丈夫です。
Thể liên dụng
(連用形)
大丈夫に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
大丈夫じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
大丈夫だった
Thể kết thúc
(終止形)
大丈夫だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
大丈夫ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
大丈夫さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

大丈夫な có nghĩa là "ổn", "không sao", "không vấn đề gì", hoặc "an toàn". Nó thể hiện sự chắc chắn, yên tâm, hoặc sự chấp nhận. Nó cũng có thể được dùng để nói về tình trạng sức khỏe tốt. 大丈夫な là một tính từ đuôi "na".

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験は大丈夫な? ・Bản dịch: Bạn có ổn với kỳ thi không? ⚫︎心配しないで、大丈夫だよ。 ・Bản dịch: Đừng lo lắng, không sao đâu. ⚫︎この薬は副作用が少ないので、大丈夫です。 ・Bản dịch: Thuốc này ít tác dụng phụ, nên không sao đâu.

Cách sử dụng

⚫︎大丈夫な thường được dùng để đáp lại khi ai đó hỏi bạn có ổn không, hoặc khi bạn muốn trấn an người khác rằng mọi thứ sẽ ổn. ⚫︎Bạn có thể dùng 大丈夫 khi muốn nói “không sao đâu” hoặc “ổn mà” trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Khi ai đó giúp bạn, bạn có thể nói ありがとう、大丈夫です (Cảm ơn, tôi ổn). ⚫︎Khi được hỏi bạn có cần giúp đỡ không, bạn có thể trả lời 大丈夫です (Tôi không sao) hoặc 大丈夫です、ありがとうございます (Tôi ổn, cảm ơn bạn). ⚫︎Lưu ý rằng bạn có thể thêm các từ khác để làm cho câu nói lịch sự hơn, chẳng hạn như 大丈夫です (Tôi ổn) hoặc 大丈夫でしょうか (Liệu có ổn không?).

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng hiragana: だいじょうぶな. ⚫︎Tuy nhiên, bạn cũng có thể viết nó bằng kanji: 大丈夫な. ⚫︎Phần đuôi của tính từ "na" có thể được lược bỏ trong nhiều trường hợp. Ví dụ: 大丈夫 (ổn).

Từ đồng nghĩa

⚫︎平気(へいき): Ổn, không sao. (Tuy nhiên, 平気 có thể biểu thị sự thờ ơ hoặc không quan tâm, trong khi 大丈夫 thường mang ý nghĩa tích cực hơn.) ⚫︎安全(あんぜん): An toàn. ⚫︎問題ない(もんだいない): Không có vấn đề gì.

Từ trái nghĩa

⚫︎だめ: Không được, không ổn. ⚫︎悪い(わるい): Tệ, xấu. ⚫︎心配(しんぱい): Lo lắng.

Ví dụ câu 1

道に迷ってしまいましたが、人に尋ねて大丈夫でした。 ・Bản dịch: Tôi bị lạc đường, nhưng tôi đã hỏi người khác và mọi chuyện vẫn ổn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã gặp khó khăn, nhưng cuối cùng mọi thứ đã ổn.

Ví dụ câu 2

熱は下がりましたか? ・Bản dịch: Sốt đã hạ chưa? はい、大丈夫です。 ・Bản dịch: Vâng, ổn rồi. ・Giải thích: Câu trả lời khẳng định rằng tình trạng sức khỏe đã cải thiện.

Nguồn gốc

Từ "大丈夫" bắt nguồn từ Phật giáo, có nghĩa là "hoàn hảo" hoặc "vững chắc". Nó thể hiện sự an toàn, yên tâm và không có gì phải lo lắng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud