Nihongo

新幹線(しんかんせん、shinkaんseん)
- tàu Shinkansen

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINKANSEN

新幹線

しんかんせん

新幹線 (しんかんせん, phiên âm: shinkaんseん) có nghĩa là "tàu Shinkansen" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:tàu Shinkansen
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

新幹線 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tàu cao tốc" hoặc cụ thể hơn là "tàu siêu tốc Shinkansen" tại Nhật Bản. Đây là hệ thống tàu hỏa đường sắt cao tốc, nổi tiếng vì tốc độ, sự an toàn và đúng giờ của nó. ⚫︎ 新幹線 là biểu tượng của sự hiện đại và phát triển của Nhật Bản, đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hành khách và hàng hóa trên khắp đất nước. ⚫︎ Từ này thường được sử dụng để chỉ các đoàn tàu cao tốc cụ thể, chứ không chỉ đơn thuần là tàu hỏa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 東京から大阪まで新幹線で行きます。 Dịch: Tôi sẽ đi tàu cao tốc từ Tokyo đến Osaka. ⚫︎ あの [新幹線] は速いですね! Dịch: Đoàn tàu cao tốc kia thật nhanh! ⚫︎ 新 [新幹線] の切符を買いました。 Dịch: Tôi đã mua vé tàu cao tốc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 新幹線 khi: ⚫︎ Muốn đề cập đến các chuyến tàu cao tốc của Nhật Bản. ⚫︎ Lên kế hoạch di chuyển bằng tàu cao tốc. ⚫︎ Nói về trải nghiệm đi tàu cao tốc. ⚫︎ Hỏi về giá vé, lịch trình của tàu cao tốc. Chú ý: Khi sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cần thêm các từ khác để làm rõ ý, ví dụ như tên ga, địa điểm đến,...

Cách viết

Từ 新幹線 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 新幹線 ⚫︎ Hiragana: しんかんせん ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 新幹線 là một tên riêng chỉ loại tàu cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chung hơn như "tàu cao tốc" (高速鉄道 - kousoku tetsudou) để chỉ loại hình giao thông tương tự.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể so sánh với: ⚫︎ Tàu hỏa thông thường (普通列車 - futsuu ressha) hoặc tàu chậm. ⚫︎ Máy bay (飛行機 - hikouki). ⚫︎ Xe buýt (バス - basu).

Ví dụ câu 1

[新幹線] で京都へ行くのは便利です。 ・Bản dịch: Đi Kyoto bằng tàu cao tốc rất tiện lợi. ・Giải thích: Câu này cho thấy tàu cao tốc là một phương tiện di chuyển thuận tiện để đến Kyoto.

Ví dụ câu 2

[新幹線] の予約をしましたか? ・Bản dịch: Bạn đã đặt vé tàu cao tốc chưa? ・Giải thích: Câu này hỏi về việc đặt vé tàu cao tốc, một việc quan trọng trước khi đi tàu.

Nguồn gốc

Từ 新幹線 được hình thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 新 (shin): Mới, hiện đại. ⚫︎ 幹線 (kansen): Đường trục chính, đường chính. Do đó, 新幹線 có nghĩa đen là "đường sắt chính mới" hoặc "tuyến đường sắt chính hiện đại". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ tuyến đường sắt cao tốc đầu tiên của Nhật Bản, khai trương vào năm 1964, kết nối Tokyo và Osaka.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud