Nihongo

新幹線しんかんせんshinkaんseん
- tàu Shinkansen

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINKANSEN

新幹線 (しんかんせん, phiên âm: shinkaんseん) có nghĩa là "tàu Shinkansen" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:tàu Shinkansen
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud