食事(しょくじ、shokuji)
- bữa ăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKUJI
食事
しょくじ
食事 (しょくじ, phiên âm: shokuji) có nghĩa là "bữa ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | bữa ăn |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
食事 (しょくじ) có nghĩa là "bữa ăn" hoặc "việc ăn uống". Nó bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc chuẩn bị, ăn và thưởng thức thức ăn.
⚫︎朝[食事] Dịch: Bữa ăn sáng ⚫︎夕[食事]は済ませましたか。 Dịch: Bạn đã ăn tối chưa? ⚫︎[食事]の時間です。 Dịch: Đến giờ ăn rồi.
⚫︎食事 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả bữa ăn hàng ngày đến các bữa tiệc lớn. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó để hỏi về việc ăn uống, lên kế hoạch cho bữa ăn, hoặc đơn giản chỉ để nói về bữa ăn hiện tại.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji [食事]. ⚫︎ Cách đọc là しょくじ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ご飯 (ごはん): cơm, bữa ăn (thường dùng trong bối cảnh hàng ngày) ⚫︎お[食事] (おしょくじ): bữa ăn (lịch sự) ⚫︎お料理 (おりょうり): món ăn, ẩm thực (tập trung vào món ăn) ⚫︎晩餐 (ばんさん): bữa tối (sang trọng, trang trọng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì [食事] là một khái niệm trừu tượng.
今日の[食事]は何がいいですか。 ・Bản dịch: Hôm nay bạn muốn ăn gì? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về thực đơn của bữa ăn hôm nay.
彼女はヘルシーな[食事]を心がけている。 ・Bản dịch: Cô ấy luôn chú trọng đến những bữa ăn lành mạnh. ・Giải thích: Câu này nói về việc ai đó quan tâm đến việc ăn uống lành mạnh.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 食 (しょく), có nghĩa là "ăn" hoặc "thực phẩm", và 事 (じ), có nghĩa là "việc" hoặc "công việc". Ghép lại, nó có nghĩa là "việc ăn" hoặc "bữa ăn".