宿題(しゅくだい、shukudai)
- bài tập về nhà
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUKUDAI
宿題
しゅくだい
宿題 (しゅくだい, phiên âm: shukudai) có nghĩa là "bài tập về nhà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | bài tập về nhà |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
宿題宿題 có nghĩa là "bài tập về nhà" hoặc "bài tập". Đây là những nhiệm vụ học tập được giao cho học sinh, sinh viên để hoàn thành ngoài giờ học chính thức. Nó thường bao gồm việc làm các bài tập, đọc sách, viết luận, hoặc chuẩn bị cho các bài kiểm tra.
⚫︎宿題をやる Dịch: Làm bài tập về nhà. ⚫︎宿題が多い Dịch: Bài tập về nhà nhiều. ⚫︎宿題を提出する Dịch: Nộp bài tập về nhà.
Bạn có thể sử dụng 宿題宿題 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc học tập. Nó được dùng khi bạn muốn nói về các bài tập được giao, hoặc khi bạn đang thảo luận về việc làm bài tập.
宿題宿題 thường được viết bằng kanji, với cách đọc là しゅくだい (shukudai) trong hiragana. Không có cách viết nào khác thông thường. Okurigana không có sự thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tương tự: ⚫︎課題 (kadai) - nhiệm vụ, đề tài (thường dùng cho các bài tập lớn hơn hoặc dự án). ⚫︎ワーク (waaku) - bài tập (từ mượn, thường chỉ các bài tập trên lớp).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu ngược lại là "không có bài tập" (không có từ cụ thể nào).
今日の宿題は何ですか? ・Bản dịch: Bài tập hôm nay là gì vậy? ・Giải thích: Câu hỏi về việc tìm hiểu bài tập được giao trong ngày.
宿題を忘れてしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã quên bài tập rồi. ・Giải thích: Diễn đạt việc không hoàn thành bài tập.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 宿 (shuku) có nghĩa là "trọ lại" hoặc "ở lại", và 題 (dai) có nghĩa là "đề bài" hoặc "chủ đề". Vì vậy, 宿題宿題 ban đầu có thể ám chỉ những đề bài mà học sinh phải "trọ lại" với chúng (tức là làm ở nhà).