Nihongo

授業(じゅぎょう、jugiょu)
- tiết học/bài học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUGIょU

授業

じゅぎょう

授業 (じゅぎょう, phiên âm: jugiょu) có nghĩa là "tiết học/bài học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:tiết học/bài học
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

授業授業 có nghĩa là "tiết học", "buổi học", hoặc "lớp học". Đây là khoảng thời gian được lên lịch để giảng dạy một môn học cụ thể tại trường học hoặc một cơ sở giáo dục khác. Nó bao gồm bài giảng, thảo luận, bài tập và các hoạt động học tập khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日、数学の授業があります。 ・Bản dịch: Hôm nay có tiết học toán. ⚫︎授業中、先生の話を聞いています。 ・Bản dịch: Trong giờ học, tôi đang nghe thầy cô giảng bài. ⚫︎授業が終わった後、友達と遊びに行きました。 ・Bản dịch: Sau khi tan học, tôi đã đi chơi với bạn bè.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng trong các tình huống liên quan đến thời khóa biểu, lịch trình học tập. ⚫︎Dùng khi nói về nội dung của một buổi học cụ thể. ⚫︎Dùng để chỉ vị trí (ví dụ: trong授業、ở授業).

Cách viết

⚫︎Được viết bằng kanji: 授業. ⚫︎Cách đọc (furigana): じゅぎょう. ⚫︎Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji. ⚫︎Không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎レッスン (ressun): "Bài học" (thường chỉ một buổi học). ⚫︎講義 (kougi): "Bài giảng" (thường là bài giảng trên lớp). ⚫︎クラス (kurasu): "Lớp học" (chỉ nhóm học sinh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một danh từ. Tuy nhiên, có thể xem xét các hoạt động không liên quan đến việc học, ví dụ: ⚫︎休み (yasumi): "Nghỉ" (ví dụ: nghỉ giữa giờ, nghỉ lễ).

Ví dụ câu 1

毎日の授業の準備をしています。 ・Bản dịch: Tôi đang chuẩn bị cho các tiết học hàng ngày. ・Giải thích: Câu này nói về việc chuẩn bị cho các buổi học.

Ví dụ câu 2

授業中に携帯電話を使用しないでください。 ・Bản dịch: Vui lòng không sử dụng điện thoại di động trong giờ học. ・Giải thích: Đây là một ví dụ về quy tắc trong lớp học.

Nguồn gốc

授業授業 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎授 (ju): nghĩa là "trao" hoặc "truyền đạt". ⚫︎業 (gyou): nghĩa là "nghiệp vụ", "công việc" hoặc "sự nghiệp". Ghép lại, nó có nghĩa là "trao đổi kiến thức", phản ánh bản chất của việc giảng dạy và học tập.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud