締めます(しめます、shimemasu)
- buộc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
締
し
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
締めます (しめます, phiên âm: shimemasu) có nghĩa là "buộc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | buộc |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shimemasu
Hiragana:しめます
Thể lịch sự (ます形) | しめます締めます。fasten. |
Thể từ điển (辞書形) | 締めるfasten |
Thể liên dụng (て形) | 締めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 締めないnot fasten |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 締めたfastenned |
Thể kết thúc (終止形) | 締める。fasten. |
Thể điều kiện (仮定形) | 締めればif fasten |
Thể ý chí (意志形) | 締めよう !let's fasten |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 締めろ !fasten ! |