Nihongo

締めます(しめます、shimemasu)
- buộc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHI

締

し

ME

め

め

MA

ま

ま

SU

す

す

締めます (しめます, phiên âm: shimemasu) có nghĩa là "buộc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:buộc
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shimemasu

Hiragana:しめます

Thể lịch sự
(ます形)
しめます締めます。fasten.
Thể từ điển
(辞書形)
締めるfasten
Thể liên dụng
(て形)
締めて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
締めないnot fasten

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
締めたfastenned
Thể kết thúc
(終止形)
締める。fasten.
Thể điều kiện
(仮定形)
締めればif fasten
Thể ý chí
(意志形)
締めよう !let's fasten
Thể mệnh lệnh
(命令形)
締めろ !fasten !
Giải thích AI
Ý nghĩa

締めます có nghĩa là "buộc", "thắt", "siết chặt" hoặc "đóng". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động làm chặt một cái gì đó, như thắt cà vạt, đóng cửa, hoặc siết chặt mối quan hệ. 締めます cũng có thể mang ý nghĩa "kết thúc" hoặc "chấm dứt".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ネクタイを締めます Dịch: Thắt cà vạt. ⚫︎ドアを締めます Dịch: Đóng cửa. ⚫︎会議を締めます Dịch: Kết thúc cuộc họp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 締めます trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả hành động thắt chặt một thứ gì đó, ví dụ như thắt cà vạt, thắt dây giày. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả hành động đóng một cái gì đó, ví dụ như đóng cửa, đóng nắp hộp. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả hành động kết thúc hoặc chấm dứt một sự kiện hoặc hoạt động, ví dụ như kết thúc cuộc họp, kết thúc một buổi biểu diễn. Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể cần thêm các trợ từ như を (wo) hoặc が (ga) để xác định đối tượng của hành động.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 締めます ⚫︎ Hiragana: しめます ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau Kanji) luôn là ます (masu) trong trường hợp này. Các dạng biến đổi khác: ・Thể từ điển: 締める (shimeru) ・Thể て (te): 締めて (shimete) ・Thể quá khứ: 締めました (shimemashita) ・Thể phủ định: 締めません (shimasen) ・Thể mệnh lệnh: 締めろ (shimero)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 縛る (shibaru): Buộc, trói (thường dùng khi buộc chặt một vật) ⚫︎ 結ぶ (musubu): Buộc, kết (thường dùng để kết nối hoặc liên kết) ⚫︎ 閉める (shimeru): Đóng, khóa (dùng cho cửa, hộp,...) ⚫︎ 終わる (owaru): Kết thúc, hoàn thành (dùng cho sự kiện, hoạt động)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 開けます (akemasu): Mở (ví dụ: mở cửa) ⚫︎ 緩めます (yurumesu): Nới lỏng, thả lỏng ⚫︎ ほどきます (hodokimasu): Gỡ ra, cởi ra

Ví dụ câu 1

今日の会議はこれで締めます。 ・Bản dịch: Chúng ta sẽ kết thúc cuộc họp hôm nay tại đây. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo kết thúc một cuộc họp.

Ví dụ câu 2

ベルトを締めてください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng thắt dây an toàn. ・Giải thích: Câu này yêu cầu người khác thắt chặt dây an toàn.

Nguồn gốc

Chữ Hán 締 (tei/shime) có nghĩa là "buộc", "thắt". Chữ này kết hợp với phần ます (masu) tạo thành động từ 締めます, thể hiện hành động "buộc", "thắt", "siết chặt" hoặc "kết thúc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud