Nihongo

サービス(サービス、saーbisu)
- dịch vụ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SA

サ

サ

ー

ー

ー

BI

ビ

ビ

SU

ス

ス

サービス (サービス, phiên âm: saーbisu) có nghĩa là "dịch vụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:dịch vụ
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

サービス là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "service". Nó mang nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc cung cấp dịch vụ, sự phục vụ, hoặc ưu đãi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎レストランでは、[サービス] でデザートが付いてきました。 Dịch: Tại nhà hàng, món tráng miệng được phục vụ miễn phí. ⚫︎このホテルは[サービス] がとても良いです。 Dịch: Khách sạn này có dịch vụ rất tốt. ⚫︎[サービス] 業で働いています。 Dịch: Tôi làm việc trong ngành dịch vụ.

Cách sử dụng

サービス thường được dùng trong các tình huống sau: ⚫︎Khi nói về dịch vụ khách hàng (ví dụ: nhân viên phục vụ, sự hỗ trợ). ⚫︎Khi nói về ưu đãi, giảm giá hoặc những thứ được cung cấp miễn phí.サービス có thể là một phần thưởng thêm vào. ⚫︎Khi nói về ngành công nghiệp dịch vụ (ví dụ: nhà hàng, khách sạn, bán lẻ).

Cách viết

サービス được viết bằng katakana vì nó là từ mượn. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎奉仕 (ほうし - Hōshi): Sự phục vụ, sự cống hiến. ⚫︎対応 (たいおう - Taiō): Sự ứng xử, cách đối xử, phục vụ. ⚫︎手伝い (てつだい - Tetsudai): Sự giúp đỡ. (ít trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của サービス rất rộng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể là: ⚫︎無サービス (むサービス - Mu sābisu): Không có dịch vụ, không phục vụ. (từ này ít dùng)

Ví dụ câu 1

この店はいつも[サービス] が良いので、よく利用します。 ・Bản dịch: Cửa hàng này luôn có dịch vụ tốt nên tôi thường xuyên ghé. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hài lòng với chất lượng [サービス] của cửa hàng.

Ví dụ câu 2

今日は[サービス] でコーヒーを一杯いただきました。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi được tặng một ly cà phê miễn phí. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc nhận được một ưu đãi đặc biệt.

Nguồn gốc

Từ "service" trong tiếng Anh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud