困ります(こまります、komariまsu)
- gặp khó khăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KO
困り
こ
MA
ま
ま
RIMASU
す
ります
困ります (こまります, phiên âm: komariまsu) có nghĩa là "gặp khó khăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | gặp khó khăn |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:komariまsu
Hiragana:こまります
Thể lịch sự (ます形) | こまります困ります。be in trouble. |
Thể từ điển (辞書形) | 困るbe in trouble |
Thể liên dụng (て形) | 困って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 困らないnot be in trouble |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 困ったbe in troubled |
Thể kết thúc (終止形) | 困る。be in trouble. |
Thể điều kiện (仮定形) | 困ればif be in trouble |
Thể ý chí (意志形) | 困ろう !let's be in trouble |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 困れ !be in trouble ! |