Nihongo

困ります(こまります、komariまsu)
- gặp khó khăn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KO

困り

こ

MA

ま

ま

RIMASU

す

ります

困ります (こまります, phiên âm: komariまsu) có nghĩa là "gặp khó khăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:gặp khó khăn
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:komariまsu

Hiragana:こまります

Thể lịch sự
(ます形)
こまります困ります。be in trouble.
Thể từ điển
(辞書形)
困るbe in trouble
Thể liên dụng
(て形)
困って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
困らないnot be in trouble

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
困ったbe in troubled
Thể kết thúc
(終止形)
困る。be in trouble.
Thể điều kiện
(仮定形)
困ればif be in trouble
Thể ý chí
(意志形)
困ろう !let's be in trouble
Thể mệnh lệnh
(命令形)
困れ !be in trouble !
Giải thích AI
Ý nghĩa

困ります có nghĩa là "gặp khó khăn", "bối rối", "lúng túng", hoặc "phiền phức" trong tiếng Việt. Nó diễn tả cảm giác không thoải mái, không biết phải làm gì, hoặc cảm thấy vấn đề đang diễn ra gây ra trở ngại. Nó có thể dùng để thể hiện sự từ chối một cách lịch sự, hoặc để bày tỏ sự bất tiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎すみません、ちょっと困ります。 ・Tạm dịch: Xin lỗi, tôi hơi khó xử một chút. ⚫︎こんなにたくさん宿題があって、困りますね。 ・Tạm dịch: Có nhiều bài tập về nhà thế này, thật là phiền phức nhỉ. ⚫︎お金が足りなくて、困ります。 ・Tạm dịch: Vì tôi không đủ tiền, tôi gặp khó khăn.

Cách sử dụng

⚫︎Thường dùng để diễn tả sự khó khăn, bất tiện hoặc sự từ chối một cách lịch sự. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những tình huống nhỏ nhặt hàng ngày đến những vấn đề nghiêm trọng hơn. ⚫︎Khi muốn từ chối một lời đề nghị, bạn có thể dùng 困ります để thể hiện sự từ chối một cách tế nhị. ⚫︎Khi gặp khó khăn trong một tình huống, bạn có thể dùng 困ります để bày tỏ sự bối rối hoặc cần sự giúp đỡ. ⚫︎困ります thường được sử dụng ở thể hiện tại (困ります) hoặc thể quá khứ (困りました) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: こまります ⚫︎Viết bằng kanji: 困ります ⚫︎Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là ります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎困る (komaru): cùng nghĩa với 困ります, nhưng ở dạng từ điển. ⚫︎迷惑 (meiwaku): rắc rối, làm phiền ⚫︎大変 (taihen): vất vả, khó khăn ⚫︎難 (muzukashii): khó ⚫︎苦労 (kurou): khó nhọc, gian khổ ⚫︎苦しむ (kurushimu): đau khổ ⚫︎苦悩 (kunou): đau khổ, phiền muộn

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ thể hiện sự dễ dàng, thoải mái có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp. Ví dụ: ⚫︎楽 (raku): dễ dàng, thoải mái ⚫︎簡単 (kantan): đơn giản ⚫︎安心 (anshin): an tâm

Ví dụ câu 1

急な出張で、困りました。 ・Bản dịch: Vì chuyến công tác đột xuất, tôi đã gặp khó khăn. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác khó khăn do một tình huống bất ngờ gây ra.

Ví dụ câu 2

それは困ります。 ・Bản dịch: Việc đó thì tôi e là không được. ・Giải thích: Câu này thường được dùng để từ chối một cách lịch sự.

Nguồn gốc

Từ gốc của 困ります là động từ 困る (komaru). Kanji 困 kết hợp với 木 (mộc), biểu thị sự "khốn đốn" hoặc "khó khăn" khi bị vướng vào một cái gì đó. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ lâu đời, phản ánh những khó khăn trong cuộc sống và các tình huống không mong muốn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud