この(この、kono)
- cái này
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KO
こ
こ
NO
の
の
この (この, phiên âm: kono) có nghĩa là "cái này" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | cái này |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ liên thể (連体詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
この là một từ chỉ định trong tiếng Nhật, có nghĩa là "này" hoặc "đây". Nó được sử dụng để chỉ ra một vật, người hoặc địa điểm gần người nói. Nó tương đương với "this" trong tiếng Anh. この thường đứng trước danh từ.
⚫︎ この本 Dịch: Cuốn sách này ⚫︎ この人 Dịch: Người này ⚫︎ この町 Dịch: Thành phố này
⚫︎ この được sử dụng khi bạn muốn chỉ ra một vật, người hoặc địa điểm gần bạn. ⚫︎ Nó thường được đặt trước danh từ mà nó bổ nghĩa. ⚫︎ この khác với それ (đó) và あれ (kia), vì この chỉ những thứ gần người nói, trong khi それ gần người nghe và あれ xa cả hai.
⚫︎ この được viết bằng hiragana: この ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji cho từ này.
⚫︎ Tuy không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ định khác để thay thế, ví dụ như それ (đó), あれ (kia) tùy thuộc vào vị trí của đối tượng so với người nói và người nghe.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một từ chỉ định. Tuy nhiên, các từ chỉ định khác như それ (đó) và あれ (kia) có thể được coi là đối lập về mặt ý nghĩa vị trí.
このペンは私のです。 ・Bản dịch: Cái bút này là của tôi. ・Giải thích: このđược dùng để chỉ ra cây bút gần người nói.
この映画は面白いですね! ・Bản dịch: Bộ phim này thú vị nhỉ! ・Giải thích: このdùng để chỉ bộ phim đang được nhắc đến.
⚫︎ Nguồn gốc của この không được biết đến một cách chắc chắn. Tuy nhiên, nó là một từ cơ bản trong tiếng Nhật và đã có từ rất lâu đời. Nó có thể có liên quan đến các từ chỉ định khác, phản ánh sự phát triển của hệ thống chỉ định trong tiếng Nhật.