こちら(こちら、kochira)
- đây/vị này
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KO
こ
こ
CHI
ち
ち
RA
ら
ら
こちら (こちら, phiên âm: kochira) có nghĩa là "đây/vị này" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | đây/vị này |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
こちら nghĩa là "ở đây", "bên này", hoặc "cái này". Nó là một từ chỉ địa điểm, hướng hoặc đối tượng gần người nói. Nó có thể được sử dụng để giới thiệu địa điểm, người, hoặc vật gì đó. Nó thể hiện sự gần gũi với người nói hơn so với các từ như そちら (bên đó, ở đó) hoặc あちら (bên kia, ở xa).
⚫︎ こちらはレストランです。 ・Dịch: Đây là nhà hàng. ⚫︎ こちらへどうぞ。 ・Dịch: Mời vào đây. ⚫︎ こちらのペンはいいです。 ・Dịch: Cái bút này tốt.
⚫︎ Để chỉ một địa điểm gần người nói: Ví dụ, khi bạn đang ở trong một cửa hàng, bạn có thể nói こちら để chỉ ra vị trí của bạn hoặc của mặt hàng. ⚫︎ Để chỉ một người: Sử dụng khi giới thiệu ai đó, ví dụ, "Đây là..." ⚫︎ Để chỉ một vật: Sử dụng khi bạn muốn chỉ ra một vật gì đó ở gần bạn. ⚫︎ Cũng có thể dùng như một lời giới thiệu chung chung trong giao tiếp, chẳng hạn khi bạn đang cố gắng thu hút sự chú ý của ai đó.
⚫︎ Từ こちら thường được viết bằng hiragana: こちら. ⚫︎ Không có cách viết kanji phổ biến cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ ここ (ở đây): Chỉ một địa điểm cụ thể gần người nói. ⚫︎ これ (cái này): Chỉ một vật ở gần người nói. ⚫︎ この (cái này): Dùng trước danh từ để chỉ một vật ở gần.
⚫︎ あちら (bên kia, ở xa): Chỉ địa điểm hoặc vật ở xa người nói và người nghe. ⚫︎ そちら (bên đó, ở đó): Chỉ địa điểm hoặc vật ở gần người nghe hơn là người nói.
こちらは私の家です。 ・Bản dịch: Đây là nhà của tôi. ・Giải thích: こちら ở đây được dùng để chỉ địa điểm "nhà của tôi" gần người nói.
こちらの田中です。どうぞよろしく。 ・Bản dịch: Tôi là Tanaka. Rất vui được gặp bạn. ・Giải thích: こちら được dùng để tự giới thiệu (tôi là) .
⚫︎ こちら là một từ có nguồn gốc từ từ こ (gần) + ち (một yếu tố chỉ phương hướng) + ら (một yếu tố biểu thị vị trí). Nó biểu thị vị trí gần với người nói.