答えます(こたえます、kotaemasu)
- trả lời
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOTA
答
こた
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
答えます (こたえます, phiên âm: kotaemasu) có nghĩa là "trả lời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | trả lời |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kotaemasu
Hiragana:こたえます
Thể lịch sự (ます形) | こたえます答えます。answer. |
Thể từ điển (辞書形) | 答えるanswer |
Thể liên dụng (て形) | 答えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 答えないnot answer |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 答えたanswerred |
Thể kết thúc (終止形) | 答える。answer. |
Thể điều kiện (仮定形) | 答えればif answer |
Thể ý chí (意志形) | 答えよう !let's answer |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 答えろ !answer ! |
Giải thích AI
答えます (こたえます - Kotaemasu) có nghĩa là "trả lời", "đáp lại", hoặc "hồi đáp". Nó thường được sử dụng khi bạn đưa ra một câu trả lời cho một câu hỏi, một yêu cầu, hoặc một lời mời. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc đáp ứng một nhu cầu hoặc một tình huống.
⚫︎ 質問に答えます ・Bản dịch: Trả lời câu hỏi. ⚫︎ 電話に出ます。もしもし、山田と申します。田中さんの質問に[答えます] ・Bản dịch: Tôi bắt máy. Alo, tôi là Yamada. Tôi sẽ trả lời câu hỏi của Tanaka-san. ⚫︎ 彼女の誘いに[答えます] ・Bản dịch: Tôi đáp lại lời mời của cô ấy.
⚫︎ Bạn sử dụng 答えます khi bạn muốn biểu thị hành động trả lời hoặc đáp lại. ⚫︎ Nó thường đi kèm với các trợ từ như に (ni) (cho) để chỉ đối tượng mà bạn trả lời, hoặc の (no) (của) để chỉ chủ đề bạn đang trả lời về. ⚫︎ Dạng lịch sự của 答えます là 答えます (kotaemasu). Dạng quá khứ là 答えました (kotaemashita). ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, nó được sử dụng thường xuyên.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 答 (kotae) và hiragana là ます (masu) để tạo thành 答えます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là えます (emasu) khi chia động từ.
⚫︎ 返事します (henji shimasu) - Trả lời (thường dùng trong văn nói) ⚫︎ 回答します (kaitou shimasu) - Trả lời, đáp lại (nghiêm túc, trang trọng)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể dùng các từ như "bỏ qua", "lờ đi" tùy vào tình huống.
試験の質問に[答えます] ・Bản dịch: Tôi sẽ trả lời các câu hỏi trong kỳ thi. ・Giải thích: Ở đây, 答えます được dùng để diễn tả hành động trả lời các câu hỏi trong kỳ thi.
ご要望にお[答えます] ・Bản dịch: Tôi sẽ đáp ứng yêu cầu của bạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 答えます để diễn tả việc đáp ứng một yêu cầu nào đó.
Từ "答" (kotae) có nghĩa là "câu trả lời", "hồi đáp". Thêm hậu tố động từ "-ます" (masu) để tạo thành động từ 答えます (kotaemasu).