結婚(けっこん、keっkon)
- kết hôn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KEKKON
結婚
けっここん
結婚 (けっこん, phiên âm: keっkon) có nghĩa là "kết hôn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | kết hôn |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
結婚 có nghĩa là kết hôn, cưới xin, hoặc đám cưới. Nó diễn tả hành động một người hoặc hai người chính thức trở thành vợ chồng theo luật pháp hoặc phong tục. Từ này bao gồm các khía cạnh của việc lập gia đình và cam kết lâu dài.
⚫︎彼らは来年[結婚]する予定です。 ・Dịch: Họ dự định sẽ kết hôn vào năm sau. ⚫︎[結婚]式はとても感動的でした。 ・Dịch: Lễ cưới rất cảm động. ⚫︎[結婚]おめでとうございます! ・Dịch: Chúc mừng [kết hôn]!
⚫︎Sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng khi nói về việc kết hôn. ⚫︎Dùng để diễn tả sự kiện, kế hoạch, hoặc lời chúc liên quan đến đám cưới. ⚫︎Có thể sử dụng như một danh từ ("đám cưới") hoặc động từ ("kết hôn").
⚫︎Viết bằng chữ kanji 結婚. ⚫︎Cách đọc (furigana): けっこん (kekkon). ⚫︎Không có biến thể okurigana.
⚫︎婚姻(kon'in) – Kết hôn (thường trang trọng hơn). ⚫︎嫁入り(yomeiri) – Kết hôn (cô dâu về nhà chồng). ⚫︎入籍(nyūseki) – Đăng ký kết hôn (về mặt pháp lý).
⚫︎離婚(rikon) – Ly hôn.
[結婚]相手を探しています。 ・Bản dịch: Tôi đang tìm kiếm đối tượng để [kết hôn]. ・Giải thích: Câu này nói về việc tìm kiếm người bạn đời để tiến tới hôn nhân.
[結婚]生活は幸せですか? ・Bản dịch: Cuộc sống hôn nhân của bạn có hạnh phúc không? ・Giải thích: Câu này hỏi về mức độ hạnh phúc trong cuộc sống hôn nhân.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "結" (kết) có nghĩa là "kết nối" hoặc "buộc", và chữ "婚" (hôn) có nghĩa là "kết hôn" hoặc "hôn nhân". Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa [結婚], có nghĩa là "kết nối trong hôn nhân".