Nihongo

計画(けいかく、keikaku)
- kế hoạch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIKAKU

計画

けいかく

計画 (けいかく, phiên âm: keikaku) có nghĩa là "kế hoạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:kế hoạch
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

計画けいかく trong tiếng Nhật có nghĩa là "kế hoạch", "dự định", hoặc "lên kế hoạch". Nó bao gồm việc xác định mục tiêu, các bước cần thiết, và thời gian biểu để đạt được mục tiêu đó. Nó là một khái niệm quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ công việc, học tập đến các hoạt động cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 来週、旅行の計画を立てます。 ・Dịch: Tuần tới, tôi sẽ lên kế hoạch cho chuyến đi du lịch. ⚫︎ 今年の夏休みの計画はまだ決まっていません。 ・Dịch: Kế hoạch cho kỳ nghỉ hè năm nay của tôi vẫn chưa được quyết định. ⚫︎ 彼は新しいプロジェクトの計画を詳細に説明した。 ・Dịch: Anh ấy đã giải thích chi tiết kế hoạch của dự án mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 計画けいかく trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc lên kế hoạch cho một sự kiện, dự án, hoặc hoạt động nào đó. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về kế hoạch của ai đó. ⚫︎ Khi bạn muốn thảo luận về các bước cần thiết để đạt được mục tiêu. Lưu ý rằng, bạn có thể sử dụng 計画する (lên kế hoạch), 計画を立てる (lên kế hoạch), hoặc 計画がある (có kế hoạch).

Cách viết

Từ 計画けいかく thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Kanji: 計画 ⚫︎ Hiragana: けいかく Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này trong cách sử dụng thông thường.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 予定 (よてい): Dự định, dự kiến. ⚫︎ プラン: Plan (mượn từ tiếng Anh). ⚫︎ 構想 (こうそう): Ý tưởng, phác thảo (thường dùng trong những kế hoạch lớn, phức tạp).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 実行 (じっこう): Thực hiện, thi hành (nghĩa là hành động trái ngược với việc chỉ lên kế hoạch). ⚫︎ 中止 (ちゅうし): Hủy bỏ (kế hoạch).

Ví dụ câu 1

私は来年のために新しいキャリアの計画を立てています。 ・Bản dịch: Tôi đang lên kế hoạch cho sự nghiệp mới của mình vào năm sau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 計画けいかく để chỉ việc lập kế hoạch cho sự nghiệp.

Ví dụ câu 2

そのプロジェクトの計画は、まだ未定です。 ・Bản dịch: Kế hoạch của dự án đó vẫn chưa được quyết định. ・Giải thích: Câu này sử dụng 計画けいかく để nói về việc kế hoạch của một dự án chưa được quyết định.

Nguồn gốc

Từ 計画けいかく là một từ Hán-Nhật (kết hợp giữa chữ Hán và tiếng Nhật). Chữ "計" (kei) có nghĩa là "tính toán, đo lường", và chữ "画" (kaku) có nghĩa là "vạch, vẽ". Vì vậy, 計画けいかく ban đầu chỉ việc "tính toán và vạch ra" một kế hoạch, một dự định.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud