黒い(くろい、kuroi)
- màu đen
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KURO
黒
くろ
I
い
い
黒い (くろい, phiên âm: kuroi) có nghĩa là "màu đen" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | màu đen |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | くろい黒い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 黒いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 黒く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 黒くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 黒かった |
Thể kết thúc (終止形) | 黒い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 黒ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 黒さ |
Giải thích AI
黒い là một tính từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "đen". Nó mô tả màu sắc của một vật, sự việc hoặc một cái gì đó có màu đen.
⚫︎黒い猫 Dịch: Mèo đen ⚫︎黒い車 Dịch: Xe hơi màu đen ⚫︎黒い服を着ている人 Dịch: Người đang mặc quần áo màu đen
Bạn sử dụng 黒い để mô tả màu sắc đen của một danh từ. Nó thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 黒い本 (quyển sách màu đen). Khi chia động từ, 黒い biến đổi thành 黒く (với ý nghĩa "một cách đen") trước các động từ khác. Ví dụ: 空が黒くなった。(Bầu trời đã trở nên đen).
⚫︎ Kanji: 黒 ⚫︎ Hiragana: くろい ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana thông thường. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là "い".
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như: - 漆黒の (shikkoku no): đen bóng, đen nhánh (tả sự đen sâu thẳm)
⚫︎ 白い (shiroi): Trắng ⚫︎ 赤い (akai): Đỏ ⚫︎ 青い (aoi): Xanh da trời
あそこに黒いカバンがあります。 ・Bản dịch: Ở đằng kia có một chiếc túi màu đen. ・Giải thích: Sử dụng 黒い để mô tả màu sắc của chiếc túi.
彼は黒い髪の毛をしています。 ・Bản dịch: Anh ấy có mái tóc đen. ・Giải thích: Sử dụng 黒い để mô tả màu sắc của tóc.
Từ "kuro" (đen) và đuôi tính từ "i". Trong lịch sử, màu đen đã có ý nghĩa quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, liên quan đến sự bí ẩn, quyền lực và đôi khi là tang lễ.