クリスマス(クリスマス、kurisumaス)
- Giáng sinh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KU
ク
ク
RI
リ
リ
SU
ス
ス
MA
マ
マ
SU
ス
ス
クリスマス (クリスマス, phiên âm: kurisumaス) có nghĩa là "Giáng sinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | Giáng sinh |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
クリスマス là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ ngày lễ Giáng Sinh, một ngày lễ kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giê-su Kitô. Ngày này thường được tổ chức vào ngày 25 tháng 12 hàng năm. Tại Nhật Bản, クリスマス không phải là một ngày lễ chính thức của quốc gia, nhưng nó được tổ chức rất phổ biến và trở thành một phần của văn hóa hiện đại.
⚫︎ メリークリスマス! ・Dịch: Chúc Giáng Sinh vui vẻ! ⚫︎ クリスマスプレゼントは何がいい? ・Dịch: Quà Giáng Sinh bạn thích là gì? ⚫︎ クリスマスの飾りつけをする ・Dịch: Trang trí Giáng Sinh.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng クリスマス khi nói về ngày lễ Giáng Sinh, các hoạt động liên quan đến ngày lễ này, hoặc các sự kiện được tổ chức trong dịp Giáng Sinh. ⚫︎ Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè, gia đình, hoặc đồng nghiệp. ⚫︎ Bạn có thể dùng từ này khi viết thiệp chúc mừng, email, hoặc trong các bài đăng trên mạng xã hội.
⚫︎ Từ クリスマス được viết bằng chữ Katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("Christmas"). ⚫︎ Cách viết duy nhất phổ biến là: クリスマ[]ス] ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn tả ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 聖誕祭 (Seitan-sai): Lễ Giáng Sinh (dịch sát nghĩa)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
今年のクリスマスは家族みんなで過ごします。 ・Bản dịch: Năm nay, tôi sẽ đón Giáng Sinh cùng với cả gia đình. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc dành thời gian bên gia đình trong dịp クリスマ[ス].
クリスマ[ス]は恋人たちにとって特別な日です。 ・Bản dịch: Giáng Sinh là một ngày đặc biệt đối với những người yêu nhau. ・Giải thích: Câu này nói về ý nghĩa lãng mạn của クリスマ[ス[] đối với các cặp đôi.
Từ クリスマス là từ mượn từ tiếng Anh "Christmas", có nghĩa là "Lễ Kitô" hoặc "Thánh lễ của Chúa Kitô".