黄色い(きいろい、kiiroい)
- màu vàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KI
黄色
き
I
い
い
黄色い (きいろい, phiên âm: kiiroい) có nghĩa là "màu vàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | màu vàng |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きいろい黄色い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 黄色いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 黄色く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 黄色くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 黄色かった |
Thể kết thúc (終止形) | 黄色い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 黄色ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 黄色さ |