漢字(かんじ、kanji)
- chữ Hán
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANJI
漢字
かんじ
漢字 (かんじ, phiên âm: kanji) có nghĩa là "chữ Hán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | chữ Hán |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANJI
漢字
かんじ
漢字 (かんじ, phiên âm: kanji) có nghĩa là "chữ Hán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | chữ Hán |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |