Nihongo

漢字(かんじ、kanji)
- chữ Hán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANJI

漢字

かんじ

漢字 (かんじ, phiên âm: kanji) có nghĩa là "chữ Hán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:chữ Hán
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

漢字 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ các chữ Hán, tức là các ký tự chữ viết có nguồn gốc từ Trung Quốc và được người Nhật sử dụng để biểu thị ý nghĩa. Những ký tự này có thể là các chữ đơn hoặc kết hợp với nhau để tạo thành từ phức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎漢字を勉強する。 ・Dịch: Học chữ Hán. ⚫︎この漢字の意味は何ですか? ・Dịch: Ý nghĩa của chữ Hán này là gì?

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 漢字 để nói về: ⚫︎ Hệ thống chữ viết 漢字 nói chung. ⚫︎ Từng ký tự 漢字 cụ thể. ⚫︎ Quá trình học và sử dụng 漢字.

Cách viết

⚫︎ Từ 漢字 được viết bằng: * Hán tự: 漢字. * Cách đọc (furigana) bằng hiragana: かんじ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, khi nói về từng chữ Hán cụ thể, bạn có thể dùng từ 字 (chữ).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

日本語の勉強には漢字が大切です。 ・Bản dịch: Việc học chữ Hán rất quan trọng trong việc học tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 漢字 trong việc học tiếng Nhật.

Ví dụ câu 2

この本は漢字の練習に役立ちます。 ・Bản dịch: Cuốn sách này hữu ích cho việc luyện tập chữ Hán. ・Giải thích: Câu này chỉ ra một tài liệu giúp bạn luyện tập về 漢字.

Nguồn gốc

Từ 漢字 (漢字) có nghĩa đen là "chữ Hán". Từ này bắt nguồn từ việc mượn và sử dụng các ký tự chữ viết của người Trung Quốc để viết tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud