かわいい(かわいい、kawaiい)
- dễ thương
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
か
か
WA
わ
わ
I
い
い
I
い
い
かわいい (かわいい, phiên âm: kawaiい) có nghĩa là "dễ thương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | dễ thương |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かわいいかわいい |
Thể lịch sự (丁寧形) | かわいいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | かわいく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | かわいくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | かわいかった |
Thể kết thúc (終止形) | かわいい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | かわいければ |
Thể Danh từ (名詞形) | かわいさ |