Nihongo

かわいい(かわいい、kawaiい)
- dễ thương

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

か

か

WA

わ

わ

I

い

い

I

い

い

かわいい (かわいい, phiên âm: kawaiい) có nghĩa là "dễ thương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:dễ thương
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
かわいいかわいい
Thể lịch sự
(丁寧形)
かわいいです。
Thể liên dụng
(連用形)
かわいく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
かわいくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
かわいかった
Thể kết thúc
(終止形)
かわいい。
Thể điều kiện
(仮定形)
かわいければ
Thể Danh từ
(名詞形)
かわいさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

かわいい có nghĩa là "dễ thương," "xinh xắn," hoặc "đáng yêu." Nó thường được dùng để diễn tả sự yêu thích, sự thích thú với vẻ ngoài, tính cách, hoặc bất cứ điều gì khiến người nói cảm thấy dễ chịu và muốn nâng niu. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho người, động vật, đồ vật, hoặc thậm chí là các khái niệm trừu tượng. ⚫︎ Cảm xúc thể hiện thường là sự dịu dàng, trìu mến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その猫はかわいいですね。 Dịch: Con mèo đó dễ thương quá nhỉ. ⚫︎かわいい女の子ですね! Dịch: Cô bé này dễ thương quá! ⚫︎かわいいバッグを見つけました。 Dịch: Tôi đã tìm thấy một chiếc túi dễ thương.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng かわいい trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự yêu thích. ⚫︎ Thường được dùng khi nhìn thấy thứ gì đó đẹp, dễ thương, hoặc đáng yêu. ⚫︎ Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, bạn bè, gia đình, hoặc trong các tình huống không trang trọng. ⚫︎ Trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, đôi khi người ta sẽ sử dụng những từ khác.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: かわいい. ⚫︎ Kanji không phổ biến để viết cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana (phần hiragana theo sau kanji).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 美しい (utsukushii) - xinh đẹp (dùng cho vẻ đẹp nói chung, thường là vẻ đẹp bên ngoài). ⚫︎ きれい (kirei) - đẹp, sạch sẽ (tương tự như "beautiful" trong tiếng Anh, có thể dùng cho nhiều thứ). ⚫︎ 愛らしい (aishii) - đáng yêu, dễ thương (có sắc thái biểu cảm sâu sắc hơn, thiên về sự yêu mến). ⚫︎ 可愛いらしい (kawaiirashii) - có vẻ dễ thương (sắc thái nhẹ nhàng hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 醜い (minikui) - xấu xí. ⚫︎ 不細工 (busaiku) - xấu xí (thường dùng cho người).

Ví dụ câu 1

かわいい子犬ですね!とても飼いたいです。 ・Bản dịch: Chú cún con này dễ thương quá! Tôi rất muốn nuôi nó. ・Giải thích: Biểu hiện sự thích thú và mong muốn nuôi chú cún con.

Ví dụ câu 2

この服、デザインがかわいいね! ・Bản dịch: Cái áo này, thiết kế dễ thương quá! ・Giải thích: Nhận xét về thiết kế dễ thương của chiếc áo.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ かわいい là từ "顔映し (kaohayashi)" (tạm dịch: "khuôn mặt tươi sáng"). Theo thời gian, ý nghĩa của từ này dần thay đổi và tập trung vào vẻ ngoài dễ thương, đáng yêu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud