Nihongo

カレンダー(カレンダー、karendaー)
- lịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

カ

カ

RE

レ

レ

N

ン

ン

DA

ダ

ダ

ー

ー

ー

カレンダー (カレンダー, phiên âm: karendaー) có nghĩa là "lịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:lịch
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

カレンダー là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "lịch" hoặc "lịch treo tường". Nó dùng để chỉ một bảng hoặc cuốn sách ghi lại các ngày tháng trong năm, được sử dụng để theo dõi thời gian, lên kế hoạch, và ghi chú các sự kiện quan trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎誕生日のカレンダーに印をつけました。 Dịch: Tôi đã đánh dấu sinh nhật lên lịch. ⚫︎新しいカレンダーを買いました。 Dịch: Tôi đã mua một cuốn lịch mới. ⚫︎来週の会議は、カレンダーで確認してください。 Dịch: Hãy kiểm tra cuộc họp vào tuần tới trên lịch.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng カレンダー trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Lịch treo tường trong nhà hoặc văn phòng. ⚫︎ Lịch cá nhân trên điện thoại hoặc máy tính. ⚫︎ Lịch để theo dõi các sự kiện, cuộc hẹn, ngày kỷ niệm. ⚫︎ Việc lên kế hoạch và sắp xếp thời gian.

Cách viết

Từ này được viết bằng katakana: [カレンダー]. Không có cách viết bằng kanji cho từ này, vì nó là một từ mượn. Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ về lịch: ⚫︎ 暦 (こよみ): Lịch nói chung, thường là lịch âm. ⚫︎ スケジュール: Lịch trình, kế hoạch (từ mượn từ tiếng Anh "schedule"). ⚫︎ 手帳 (てちょう): Sổ tay, sổ ghi chép (thường có lịch bên trong).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì [カレンダー] là một khái niệm. Tuy nhiên, nếu bạn muốn diễn đạt về việc không có lịch, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ Không có lịch: カレンダーがない ⚫︎ Quên xem lịch: カレンダーを見忘れた

Ví dụ câu 1

彼は来年のカレンダーに旅行の予定を書き込みました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã ghi lịch trình du lịch vào lịch năm sau. ・Giải thích: Câu này sử dụng [カレンダー] để chỉ cuốn lịch và việc ghi chép các kế hoạch vào đó.

Ví dụ câu 2

新しいカレンダーは、とても見やすいです。 ・Bản dịch: Cuốn lịch mới này rất dễ xem. ・Giải thích: Câu này dùng [カレンダー] để mô tả một cuốn lịch mới và nhấn mạnh tính dễ xem của nó.

Nguồn gốc

Từ [カレンダー] là một từ mượn từ tiếng Anh "calendar".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud