Nihongo

軽い(かるい、karui)
- nhẹ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KARU

軽

かる

I

い

い

軽い (かるい, phiên âm: karui) có nghĩa là "nhẹ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:nhẹ
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
かるい軽い
Thể lịch sự
(丁寧形)
軽いです。
Thể liên dụng
(連用形)
軽く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
軽くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
軽かった
Thể kết thúc
(終止形)
軽い。
Thể điều kiện
(仮定形)
軽ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
軽さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

軽い có nghĩa là "nhẹ" hoặc "nhẹ nhàng". Nó có thể mô tả trọng lượng vật lý, hoặc mang ý nghĩa trừu tượng hơn như "dễ dàng", "không nghiêm trọng", hoặc "dễ tính". ⚫︎ Khi nói về trọng lượng vật lý, nó đối lập với "nặng". ⚫︎ Khi nói về tính cách hoặc tình huống, nó chỉ sự thoải mái, không nghiêm trọng, hoặc dễ giải quyết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ このかばんは軽い ・Dịch: Cái túi này nhẹ. ⚫︎ 彼女は軽い冗談が好きです ・Dịch: Cô ấy thích những trò đùa nhẹ nhàng. ⚫︎ 軽い気持ちで参加した ・Dịch: Tôi tham gia với một tâm trạng nhẹ nhàng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 軽い trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Khi mô tả trọng lượng của một vật thể: "Cái túi này rất nhẹ." ⚫︎ Khi mô tả tính cách hoặc hành vi: "Anh ấy có tính tình nhẹ nhàng." ⚫︎ Khi nói về mức độ nghiêm trọng: "Đó chỉ là một vấn đề nhẹ ." ⚫︎ Lưu ý: Đôi khi, nghĩa của 軽いcó thể mang sắc thái tiêu cực, ví dụ như "軽浮な人" (người không đứng đắn, người không nghiêm túc).

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 軽い. Cách đọc là かるい. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là い.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 軽い - (ở dạng kanji, thường dùng trong văn viết). ⚫︎ 楽な (raku na) - thoải mái, dễ chịu. ⚫︎ 簡単な (kantan na) - đơn giản, dễ dàng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 重い (重い) - nặng. ⚫︎ 深刻な (shinkoku na) - nghiêm trọng. ⚫︎ 大げさな (oogesa na) - quá đáng, phô trương.

Ví dụ câu 1

この箱は軽いので、簡単に運べます ・Bản dịch: Hộp này nhẹ nên tôi có thể dễ dàng mang nó đi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 軽い để chỉ trọng lượng của hộp.

Ví dụ câu 2

軽い気持ちで旅行に行った ・Bản dịch: Tôi đi du lịch với tâm trạng thoải mái. ・Giải thích: Ở đây, 軽い mô tả tâm trạng không lo lắng, nhẹ nhàng.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 軽, thể hiện ý nghĩa "nhẹ" hoặc "dễ dàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud