軽い(かるい、karui)
- nhẹ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KARU
軽
かる
I
い
い
軽い (かるい, phiên âm: karui) có nghĩa là "nhẹ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | nhẹ |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かるい軽い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 軽いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 軽く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 軽くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 軽かった |
Thể kết thúc (終止形) | 軽い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 軽ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 軽さ |