神(かみ、kami)
- giấy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAMI
神
かみ
神 (かみ, phiên âm: kami) có nghĩa là "giấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | giấy |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAMI
神
かみ
神 (かみ, phiên âm: kami) có nghĩa là "giấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | giấy |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |