壁(かべ、kabe)
- tường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KABE
壁
かべ
壁 (かべ, phiên âm: kabe) có nghĩa là "tường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | tường |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
壁壁 trong tiếng Nhật có nghĩa là "tường" hoặc "vách". Nó chỉ một cấu trúc dựng đứng, thường được làm từ gạch, đá, gỗ, hoặc các vật liệu khác, bao quanh hoặc chia nhỏ không gian. Nó có thể là một phần của một ngôi nhà, tòa nhà, hoặc bất kỳ cấu trúc nào khác. ⚫︎ Ngoài ra, 壁壁 cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ, chỉ rào cản, trở ngại hoặc giới hạn.
⚫︎ 家の壁は白いです。 ・Dịch: Tường của ngôi nhà có màu trắng. ⚫︎ 彼女は困難の壁を乗り越えた。 ・Dịch: Cô ấy đã vượt qua rào cản của những khó khăn. ⚫︎ この部屋の壁に絵を飾りたい。 ・Dịch: Tôi muốn trang trí một bức tranh trên tường của căn phòng này.
Bạn sử dụng 壁壁 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Tường trong các tòa nhà, phòng, v.v. ⚫︎ Các vách ngăn. ⚫︎ Rào cản, trở ngại, khó khăn (theo nghĩa bóng). ⚫︎ Trong giao tiếp, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
⚫︎ Kanji: 壁壁 ⚫︎ Hiragana: かべ ⚫︎ Katakana: Không sử dụng thường xuyên. ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 塀 (へい): Hàng rào, tường rào. ⚫︎ 障壁 (しょうへき): Rào cản, trở ngại (theo nghĩa bóng). ⚫︎ 仕切り (しきり): Vách ngăn.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 壁壁 rất cụ thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "không gian mở" hoặc "sự thông suốt" có thể được xem là trái nghĩa theo nghĩa bóng.
彼は高い壁に阻まれて、夢を諦めざるを得なかった。 ・Bản dịch: Anh ấy đã bị ngăn cản bởi một bức tường cao và buộc phải từ bỏ ước mơ của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 壁壁 theo nghĩa bóng, chỉ ra một trở ngại lớn đã ngăn cản người đó đạt được mục tiêu.
この壁はとても頑丈で、簡単には壊れない。 ・Bản dịch: Bức tường này rất vững chắc và không dễ dàng bị phá hủy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 壁壁 theo nghĩa đen, ám chỉ đến sự bền vững của một bức tường vật lý.
Nguồn gốc của chữ Hán 壁壁 bắt nguồn từ hình ảnh một bức tường được xây dựng để bảo vệ hoặc bao quanh. Chữ này bao gồm các yếu tố biểu thị "đất" và "bên trong/bên cạnh", ngụ ý một cấu trúc bảo vệ.