かっこいい(かっこいい、kaっkoiい)
- ngầu/đẹp trai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
か
か
K
っ
っこ
KO
こ
こ
I
い
い
I
い
い
かっこいい (かっこいい, phiên âm: kaっkoiい) có nghĩa là "ngầu/đẹp trai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | ngầu/đẹp trai |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かっこいいかっこいい |
Thể lịch sự (丁寧形) | かっこいいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | かっこいく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | かっこいくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | かっこいかった |
Thể kết thúc (終止形) | かっこいい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | かっこいければ |
Thể Danh từ (名詞形) | かっこいさ |