Nihongo

かっこいい(かっこいい、kaっkoiい)
- ngầu/đẹp trai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

か

か

K

っ

っこ

KO

こ

こ

I

い

い

I

い

い

かっこいい (かっこいい, phiên âm: kaっkoiい) có nghĩa là "ngầu/đẹp trai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:ngầu/đẹp trai
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
かっこいいかっこいい
Thể lịch sự
(丁寧形)
かっこいいです。
Thể liên dụng
(連用形)
かっこいく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
かっこいくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
かっこいかった
Thể kết thúc
(終止形)
かっこいい。
Thể điều kiện
(仮定形)
かっこいければ
Thể Danh từ
(名詞形)
かっこいさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

かっこいい là một tính từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là "ngầu", "đẹp trai", "bảnh bao", hoặc "hấp dẫn". Nó thường được dùng để miêu tả một người, một vật, hoặc một tình huống nào đó mà bạn thấy ấn tượng, tuyệt vời, hoặc phong cách. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ và đánh giá cao. かっこいい thường tập trung vào vẻ ngoài, phong thái, hoặc hành động của ai đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの俳優はかっこいいですね! ・Tạm dịch: Diễn viên đó thật ngầu nhỉ! ⚫︎かっこいい車ですね! ・Tạm dịch: Chiếc xe thật đẹp trai! (hoặc: Chiếc xe ngầu quá!)

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng かっこいい trong nhiều tình huống khác nhau để thể hiện sự ngưỡng mộ của mình. ⚫︎ Khi bạn thấy một người nào đó có vẻ ngoài ấn tượng hoặc phong cách. ⚫︎ Khi bạn thấy một chiếc xe, một món đồ, hoặc một địa điểm thú vị. ⚫︎ Khi bạn cảm thấy một tình huống nào đó thật tuyệt vời hoặc thú vị. Lưu ý rằng bạn có thể thay đổi dạng của từ này tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Ví dụ: ⚫︎ Sử dụng dạng lịch sự: かっこいいです ⚫︎ Sử dụng dạng quá khứ: かっこよかった ⚫︎ Sử dụng dạng phủ định: かっこよくない ⚫︎ Sử dụng dạng phủ định quá khứ: かっこよくなかった

Cách viết

かっこいい được viết bằng hiragana. Không có cách viết bằng kanji phổ biến. Không có sự thay đổi trong okurigana (phần đuôi hiragana).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ イケメン (ikemen): Thường dùng để chỉ người con trai đẹp trai. ⚫︎ ハンサム (hansamu): Cũng có nghĩa là đẹp trai, nhưng mang phong cách phương Tây hơn. ⚫︎ おしゃれ (oshare): Phong cách, sành điệu (đối với thời trang). ⚫︎ 素敵 (suteki): Tuyệt vời, đẹp, mang ý nghĩa rộng hơn. ⚫︎ クール (kūru): Ngầu, chất (từ mượn tiếng Anh "cool").

Từ trái nghĩa

⚫︎ ださい (dasai): Quê mùa, lỗi thời, không thời trang. ⚫︎ みっともない (mittomonai): Xấu xí, đáng xấu hổ, không đẹp mắt.

Ví dụ câu 1

彼はかっこいいから、いつもモテます。 ・Bản dịch: Anh ấy đẹp trai nên lúc nào cũng được yêu thích. ・Giải thích: Câu này sử dụng かっこいい để miêu tả vẻ ngoài của một người đàn ông và giải thích tại sao anh ta được yêu thích.

Ví dụ câu 2

あのバイク、かっこいい!私も欲しいな。 ・Bản dịch: Chiếc xe máy đó ngầu quá! Tớ cũng muốn có. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự ngưỡng mộ đối với một chiếc xe máy và mong muốn sở hữu nó.

Nguồn gốc

Từ "kako" (格好) có nghĩa là "dáng vẻ" hoặc "bề ngoài". "ii" (いい) có nghĩa là "tốt" hoặc "đẹp". Do đó, かっこいい có nghĩa là "có dáng vẻ tốt", sau này phát triển thành "ngầu", "đẹp trai".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud