泳ぎます(およぎます、oyogimasu)
- bơi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OYO
泳
およ
GI
ぎ
ぎ
MA
ま
ま
SU
す
す
泳ぎます (およぎます, phiên âm: oyogimasu) có nghĩa là "bơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | bơi |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:oyogimasu
Hiragana:およぎます
Thể lịch sự (ます形) | およぎます泳ぎます。swim. |
Thể từ điển (辞書形) | 泳ぐswim |
Thể liên dụng (て形) | 泳いで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 泳がないnot swim |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 泳いだswimmed |
Thể kết thúc (終止形) | 泳ぐ。swim. |
Thể điều kiện (仮定形) | 泳げばif swim |
Thể ý chí (意志形) | 泳ごう !let's swim |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 泳げ !swim ! |