泳ぎます(およぎます、oyogimasu)
- bơi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OYO
泳
およ
GI
ぎ
ぎ
MA
ま
ま
SU
す
す
泳ぎます (およぎます, phiên âm: oyogimasu) có nghĩa là "bơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | bơi |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:oyogimasu
Hiragana:およぎます
Thể lịch sự (ます形) | およぎます泳ぎます。swim. |
Thể từ điển (辞書形) | 泳ぐswim |
Thể liên dụng (て形) | 泳いで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 泳がないnot swim |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 泳いだswimmed |
Thể kết thúc (終止形) | 泳ぐ。swim. |
Thể điều kiện (仮定形) | 泳げばif swim |
Thể ý chí (意志形) | 泳ごう !let's swim |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 泳げ !swim ! |
Giải thích AI
泳ぎます泳ぎます có nghĩa là "bơi" trong tiếng Việt. Nó là động từ diễn tả hành động di chuyển trong nước bằng cách sử dụng tay và chân.
⚫︎ 海で泳ぎます Dịch: Tôi bơi ở biển. ⚫︎ 夏休みにプールで泳ぎます Dịch: Tôi bơi ở hồ bơi vào kỳ nghỉ hè. ⚫︎ 彼女は速く泳ぎます Dịch: Cô ấy bơi nhanh.
Bạn sử dụng 泳ぎます泳ぎます khi bạn muốn nói về hành động bơi lội. Động từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả hoạt động giải trí đến việc miêu tả kỹ năng.
⚫︎ Chữ hiragana: およぎます ⚫︎ Chữ kanji: 泳ぎます ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ kanji) luôn là "ぎます".
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn tả tương tự, chẳng hạn như: ⚫︎ 水泳をします (suiei o shimasu): "tập bơi" (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc tập luyện)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ hoạt động khác không liên quan đến bơi, ví dụ: ⚫︎ 歩きます (arukimasu): đi bộ ⚫︎ 走ります (hashirimasu): chạy
毎日、朝に川で泳ぎます ・Bản dịch: Hàng ngày, tôi bơi ở sông vào buổi sáng. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen bơi hàng ngày ở sông vào buổi sáng.
子供たちはプールで楽しく泳ぎます ・Bản dịch: Những đứa trẻ bơi rất vui ở hồ bơi. ・Giải thích: Câu này miêu tả hoạt động vui vẻ của trẻ em khi bơi ở hồ bơi.
Từ "泳" (ei) có nghĩa là "bơi" và "ぎます" (gimasu) là đuôi động từ thể hiện thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn.