同じ(おなじ、onaji)
- giống nhau
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ONA
同
おな
JI
じ
じ
同じ (おなじ, phiên âm: onaji) có nghĩa là "giống nhau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | giống nhau |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ liên thể (連体詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
同じ có nghĩa là "giống nhau", "tương tự", hoặc "cùng". Nó chỉ ra sự tương đồng về đặc điểm, tính chất, số lượng, hoặc bản chất giữa hai hoặc nhiều đối tượng. 同じ có thể được dùng để so sánh, đối chiếu, hoặc nhấn mạnh sự đồng nhất.
⚫︎ 同じ色 Dịch: Cùng màu. ⚫︎ 同じクラス Dịch: Cùng lớp học. ⚫︎ 同じ意見 Dịch: Cùng ý kiến.
⚫︎ 同じ được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều thứ có điểm chung. ⚫︎ Nó thường đứng trước danh từ để chỉ ra rằng các danh từ đó có cùng đặc điểm. ⚫︎ Có thể dùng với các động từ như 思う (nghĩ), 感じる (cảm thấy) để diễn tả cùng một suy nghĩ hoặc cảm xúc.
⚫︎ Kanji: 同じ ⚫︎ Hiragana: おなじ ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji hoặc hiragana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 同様(どうよう): Tương tự, giống nhau. ⚫︎ 相似(そうじ): Tương đồng (thường dùng trong toán học). ⚫︎ 共通(きょうつう): Chung, điểm chung. ⚫︎ 同様に(どうように): Tương tự như vậy.
⚫︎ 違う(ちがう): Khác, khác biệt. ⚫︎ 異なる(ことなる): Khác nhau.
私は彼と同じ本を読みました。 ・Bản dịch: Tôi đã đọc cùng một cuốn sách với anh ấy. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng cả hai người cùng đọc một cuốn sách.
彼らは同じ考えを持っています。 ・Bản dịch: Họ có cùng suy nghĩ. ・Giải thích: Câu này cho thấy cả hai người có cùng một quan điểm.
Từ nguyên của 同じ có thể được giải thích như sau: chữ Hán 同(đọc là どう) có nghĩa là “cùng nhau”, “giống nhau”. Chữ じ (từ âm đọc của chữ Hán じ) thêm vào để hoàn thiện nghĩa của từ, diễn tả sự đồng nhất.