お腹(おなか、onaka)
- bụng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
NAKA
腹
なか
お腹 (おなか, phiên âm: onaka) có nghĩa là "bụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | bụng |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お腹, đọc là おなか, có nghĩa là "bụng" hoặc "bụng dạ". Nó đề cập đến phần bụng của cơ thể, bao gồm cả dạ dày và các cơ quan nội tạng khác. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng để chỉ cảm giác đói bụng hoặc đầy bụng.
⚫︎ お腹がすきました。 Dịch: Tôi đói bụng. ⚫︎ お腹がいっぱいです。 Dịch: Tôi no bụng rồi. ⚫︎ 赤ちゃんのお腹を触ってみましょう。 Dịch: Hãy sờ vào bụng của em bé nào.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng お腹 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về tình trạng bụng của bạn, ví dụ như khi bạn đói, no, đau bụng, hoặc để mô tả về phần bụng của ai đó. ⚫︎ Khi sử dụng, bạn thường sẽ dùng お腹 kết hợp với các động từ hoặc tính từ để diễn tả rõ hơn. Ví dụ, お腹がすく(đói bụng), お腹が痛い(đau bụng).
⚫︎ Từ お腹 thường được viết bằng hiragana: おなか. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó có thể được viết bằng kanji: お腹. ⚫︎ Cấu tạo: お (tiền tố tôn kính) + 腹 (bụng).
⚫︎ おなか(từ này là đồng nghĩa của chính nó). ⚫︎ 腹(hara) - bụng (ít lịch sự hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một bộ phận của cơ thể. Tuy nhiên, có thể nói đến các trạng thái đối lập liên quan đến お腹, như đói và no.
昨日の夕食はお腹いっぱい食べました。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn no bụng vào bữa tối hôm qua. ・Giải thích: Câu này sử dụng お腹 để chỉ trạng thái no bụng sau khi ăn.
お腹が痛くて、学校を休みました。 ・Bản dịch: Tôi bị đau bụng và đã nghỉ học. ・Giải thích: Ở đây, お腹 được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra việc nghỉ học, đó là bị đau bụng.
Từ gốc của お腹 là 腹(hara) có nghĩa là bụng. Tiền tố お (o) được thêm vào để thể hiện sự tôn trọng hoặc lịch sự, hoặc đơn giản là để làm cho từ nghe mềm mại hơn.