Nihongo

お寺(おてら、otera)
- chùa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

TERA

寺

てら

お寺 (おてら, phiên âm: otera) có nghĩa là "chùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:chùa
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

お寺 (otera) có nghĩa là "chùa" hoặc "đền thờ Phật giáo" trong tiếng Việt. Đây là nơi thờ cúng, tu hành và sinh hoạt của các nhà sư Phật giáo. お寺 thường có kiến trúc đặc trưng, bao gồm các tòa nhà chính như chánh điện, tháp, và các khu vườn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ そのお寺はとても美しい庭園があります。 Dịch: Ngôi chùa đó có một khu vườn rất đẹp. ⚫︎ 週末にお寺にお参りに行きます。 Dịch: Tôi đi thăm chùa vào cuối tuần. ⚫︎ お寺で修行する。 Dịch: Tu hành ở chùa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng お寺 khi nói về một ngôi chùa cụ thể, hoặc khi nói chung về các ngôi chùa. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về du lịch, tôn giáo, hoặc văn hóa.

Cách viết

Từ お寺 thường được viết bằng hiragana: おてら. Kanji của từ này là 寺 (tera), có nghĩa là "chùa" hoặc "đền thờ". Khi nói về ngôi chùa cụ thể, người ta thường dùng お寺. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) trong trường hợp này là "てら".

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật, vì お寺 là một từ cụ thể. Tuy nhiên, các từ liên quan đến tôn giáo và nơi thờ cúng có thể được xem xét: ⚫︎ お堂 (odou) - "Điện thờ" ⚫︎ 仏閣 (bukkaku) - "Kiến trúc Phật giáo"

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về các địa điểm tôn giáo khác: ⚫︎ 神社 (jinja) - "Đền Thần đạo"

Ví dụ câu 1

京都にはたくさんのお寺があります。 ・Bản dịch: Ở Kyoto có rất nhiều ngôi chùa. ・Giải thích: Câu này mô tả về số lượng chùa ở Kyoto.

Ví dụ câu 2

お寺で静かに瞑想しました。 ・Bản dịch: Tôi đã thiền định một cách yên tĩnh tại chùa. ・Giải thích: Câu này miêu tả việc thiền định ở chùa.

Nguồn gốc

Từ 寺 (tera) trong お寺 có nguồn gốc từ tiếng Hán (寺 - tự). Nó được du nhập vào Nhật Bản cùng với Phật giáo. Tiền tố お (o) là một kính ngữ, thể hiện sự tôn trọng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud