エレベーター(エレベーター、erebeーtaー)
- thang máy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
E
エ
エ
RE
レ
レ
BE
ベ
ベ
ー
ー
ー
TA
タ
タ
ー
ー
ー
エレベーター (エレベーター, phiên âm: erebeーtaー) có nghĩa là "thang máy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | thang máy |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
エレベーター là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ thang máy. Nó là một thiết bị vận chuyển người và hàng hóa lên xuống giữa các tầng của một tòa nhà hoặc công trình.
⚫︎エレベーターが壊れました。 Dịch: Thang máy đã hỏng. ⚫︎10階までエレベーターで行きます。 Dịch: Tôi sẽ đi thang máy lên tầng 10. ⚫︎このビルにはエレベーターが二つあります。 Dịch: Tòa nhà này có hai thang máy.
Bạn có thể sử dụng エレベーター trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc sử dụng thang máy, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về vị trí của thang máy. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả việc sử dụng thang máy để di chuyển. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc thang máy bị hỏng hoặc cần bảo trì.
⚫︎ Từ エレベーター thường được viết bằng chữ Katakana: エレベーター. Điều này là do nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài (tiếng Anh: elevator). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả chức năng của エレベーター như: ⚫︎ 昇降機 (しょうこうき) - máy nâng hạ (cách gọi trang trọng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì エレベーター chỉ là một phương tiện giao thông.
エレベーターはどこですか? ・Bản dịch: Thang máy ở đâu? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi vị trí của thang máy.
エレベーターで上に上がります。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đi thang máy lên. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động đi lên bằng thang máy.
Từ エレベーター có nguồn gốc từ tiếng Anh "elevator".