Nihongo

絵(え、e)
- bức tranh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

E

絵

え

絵 (え, phiên âm: e) có nghĩa là "bức tranh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:bức tranh
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

絵 (え) trong tiếng Việt có nghĩa là "bức tranh", "hình vẽ", hoặc "tranh ảnh". Nó dùng để chỉ một hình ảnh được tạo ra bằng cách vẽ, sơn, hoặc một phương pháp nghệ thuật khác. Nó có thể là một bức tranh đơn lẻ, một bộ sưu tập tranh, hoặc một loại hình nghệ thuật trực quan nào đó.絵 có thể chỉ đến các loại hình nghệ thuật như tranh sơn dầu, tranh màu nước, tranh chì, tranh vẽ manga, v.v. Nó cũng có thể được dùng để chỉ đến các bức ảnh hoặc hình ảnh minh họa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎美しい絵ですね。 Dịch: Bức tranh đẹp quá. ⚫︎子供が絵を描いています。 Dịch: Đứa trẻ đang vẽ tranh. ⚫︎この本にはたくさんの絵があります。 Dịch: Quyển sách này có rất nhiều hình ảnh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 絵 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎Các bức tranh bạn thấy. ⚫︎Những bức tranh bạn đang vẽ hoặc đã vẽ. ⚫︎Các loại hình ảnh khác nhau, như tranh minh họa trong sách hoặc ảnh. ⚫︎Khi bạn muốn hỏi về tranh vẽ, ví dụ "Bạn có thích vẽ tranh không?".

Cách viết

⚫︎Chữ 絵 được viết bằng kanji. ⚫︎Cách đọc: え (hiragana) ⚫︎Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎Không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎画 (が): thường dùng cho "tranh" hoặc "bức vẽ", đặc biệt là tranh vẽ nghệ thuật. ⚫︎写真 (しゃしん): ảnh. ⚫︎イラスト: illustration (từ mượn tiếng Anh, thường dùng cho tranh minh họa).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 絵. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét đến những khái niệm không phải là hình ảnh, ví dụ như âm thanh, chữ viết, v.v.

Ví dụ câu 1

彼は絵を描くのが得意です。 ・Bản dịch: Anh ấy giỏi vẽ tranh. ・Giải thích: Câu này cho thấy khả năng vẽ tranh của một người nào đó.

Ví dụ câu 2

展覧会で素晴らしい絵を見ました。 ・Bản dịch: Tôi đã xem những bức tranh tuyệt vời tại triển lãm. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc xem tranh tại một triển lãm.

Nguồn gốc

Chữ kanji 絵 bắt nguồn từ chữ tượng hình, ban đầu mô tả một vật thể được bao quanh bởi đường viền, sau đó phát triển để biểu thị hình ảnh, tranh vẽ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud